ConvertThemAll

Centimét sang Point

Nhập một giá trị bằng Centimét để nhận kết quả bằng Point, được tính chính xác.

1 cm ≈ 28,34645669 pt Công cụ đổi pixel và point

16 Centimét ≈ 453,5433071 Point

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

pt = cm × 28,3464566929

Để đổi Centimét sang Point, nhân giá trị với 28,3464566929.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cm × 28,3464566929 ≈ 28,34645669 pt
  2. 16 cm × 28,3464566929 ≈ 453,5433071 pt
  3. 100 cm × 28,3464566929 ≈ 2.834,645669 pt

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Centimét sang Point
Centimét (cm)Point (pt)
1≈ 28,34646
2≈ 56,69291
4≈ 113,3858
8≈ 226,7717
10≈ 283,4646
12≈ 340,1575
14≈ 396,8504
16≈ 453,5433
18≈ 510,2362
20≈ 566,9291
24≈ 680,315
32≈ 907,0866
36≈ 1.020,472
48≈ 1.360,63
64≈ 1.814,173
72≈ 2.040,945
96≈ 2.721,26

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Point sang Centimét
Point sang Centimét
Point (pt)Centimét (cm)
1≈ 0,03527778
2≈ 0,07055556
4≈ 0,1411111
8≈ 0,2822222
10≈ 0,3527778
12≈ 0,4233333
14≈ 0,4938889
16≈ 0,5644444
180,635
20≈ 0,7055556
24≈ 0,8466667
32≈ 1,128889
361,27
48≈ 1,693333
64≈ 2,257778
722,54
96≈ 3,386667

Đổi Point sang Centimét

Định nghĩa đơn vị

Centimét cm
Mười milimét; 2.54 cm bằng một inch.
Point pt
Point trong xuất bản để bàn: chính xác 1/72 inch.

Câu hỏi thường gặp

Centimét sang Point: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cm bằng ≈ 28,34645669 pt.

Làm thế nào để đổi Centimét sang Point?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 16 cm = ≈ 453,5433071 pt.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.