ConvertThemAll

Point sang Milimét

Nhập một giá trị bằng Point để nhận kết quả bằng Milimét, được tính chính xác.

1 pt ≈ 0,3527777778 mm Công cụ đổi pixel và point

16 Point ≈ 5,644444444 Milimét

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mm = pt × 0,352777777778

Để đổi Point sang Milimét, nhân giá trị với 0,352777777778.

Ví dụ minh họa

  1. 1 pt × 0,352777777778 ≈ 0,3527777778 mm
  2. 16 pt × 0,352777777778 ≈ 5,644444444 mm
  3. 100 pt × 0,352777777778 ≈ 35,27777778 mm

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Point sang Milimét
Point (pt)Milimét (mm)
1≈ 0,3527778
2≈ 0,7055556
4≈ 1,411111
8≈ 2,822222
10≈ 3,527778
12≈ 4,233333
14≈ 4,938889
16≈ 5,644444
186,35
20≈ 7,055556
24≈ 8,466667
32≈ 11,28889
3612,7
48≈ 16,93333
64≈ 22,57778
7225,4
96≈ 33,86667

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Milimét sang Point
Milimét sang Point
Milimét (mm)Point (pt)
1≈ 2,834646
2≈ 5,669291
4≈ 11,33858
8≈ 22,67717
10≈ 28,34646
12≈ 34,01575
14≈ 39,68504
16≈ 45,35433
18≈ 51,02362
20≈ 56,69291
24≈ 68,0315
32≈ 90,70866
36≈ 102,0472
48≈ 136,063
64≈ 181,4173
72≈ 204,0945
96≈ 272,126

Đổi Milimét sang Point

Định nghĩa đơn vị

Point pt
Point trong xuất bản để bàn: chính xác 1/72 inch.
Milimét mm
Một phần nghìn của mét; 25.4 mm bằng một inch.

Câu hỏi thường gặp

Point sang Milimét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một pt bằng ≈ 0,3527777778 mm.

Làm thế nào để đổi Point sang Milimét?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 16 pt = ≈ 5,644444444 mm.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.