Inch sang Pixel (CSS)
Nhập một giá trị bằng Inch để nhận kết quả bằng Pixel (CSS), được tính chính xác.
16 Inch = 1.536 Pixel (CSS)
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
px = in × 96
Để đổi Inch sang Pixel (CSS), nhân giá trị với 96.
Ví dụ minh họa
- 1 in × 96 = 96 px
- 16 in × 96 = 1.536 px
- 100 in × 96 = 9.600 px
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Inch (in) | Pixel (CSS) (px) |
|---|---|
| 1 | 96 |
| 2 | 192 |
| 4 | 384 |
| 8 | 768 |
| 10 | 960 |
| 12 | 1.152 |
| 14 | 1.344 |
| 16 | 1.536 |
| 18 | 1.728 |
| 20 | 1.920 |
| 24 | 2.304 |
| 32 | 3.072 |
| 36 | 3.456 |
| 48 | 4.608 |
| 64 | 6.144 |
| 72 | 6.912 |
| 96 | 9.216 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Pixel (CSS) sang Inch
| Pixel (CSS) (px) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,01041667 |
| 2 | ≈ 0,02083333 |
| 4 | ≈ 0,04166667 |
| 8 | ≈ 0,08333333 |
| 10 | ≈ 0,1041667 |
| 12 | 0,125 |
| 14 | ≈ 0,1458333 |
| 16 | ≈ 0,1666667 |
| 18 | 0,1875 |
| 20 | ≈ 0,2083333 |
| 24 | 0,25 |
| 32 | ≈ 0,3333333 |
| 36 | 0,375 |
| 48 | 0,5 |
| 64 | ≈ 0,6666667 |
| 72 | 0,75 |
| 96 | 1 |
Định nghĩa đơn vị
- Inch in
- Chính xác 25.4 milimét.
- Pixel (CSS) px
- Pixel tham chiếu CSS: chính xác 1/96 inch.
Câu hỏi thường gặp
Inch sang Pixel (CSS): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một in bằng 96 px.
Làm thế nào để đổi Inch sang Pixel (CSS)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 16 in = 1.536 px.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.