ConvertThemAll

Milimét sang Pixel (CSS)

Nhập một giá trị bằng Milimét để nhận kết quả bằng Pixel (CSS), được tính chính xác.

1 mm ≈ 3,779527559 px Công cụ đổi pixel và point

16 Milimét ≈ 60,47244094 Pixel (CSS)

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

px = mm × 3,77952755906

Để đổi Milimét sang Pixel (CSS), nhân giá trị với 3,77952755906.

Ví dụ minh họa

  1. 1 mm × 3,77952755906 ≈ 3,779527559 px
  2. 16 mm × 3,77952755906 ≈ 60,47244094 px
  3. 100 mm × 3,77952755906 ≈ 377,9527559 px

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Milimét sang Pixel (CSS)
Milimét (mm)Pixel (CSS) (px)
1≈ 3,779528
2≈ 7,559055
4≈ 15,11811
8≈ 30,23622
10≈ 37,79528
12≈ 45,35433
14≈ 52,91339
16≈ 60,47244
18≈ 68,0315
20≈ 75,59055
24≈ 90,70866
32≈ 120,9449
36≈ 136,063
48≈ 181,4173
64≈ 241,8898
72≈ 272,126
96≈ 362,8346

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Pixel (CSS) sang Milimét
Pixel (CSS) sang Milimét
Pixel (CSS) (px)Milimét (mm)
1≈ 0,2645833
2≈ 0,5291667
4≈ 1,058333
8≈ 2,116667
10≈ 2,645833
123,175
14≈ 3,704167
16≈ 4,233333
184,7625
20≈ 5,291667
246,35
32≈ 8,466667
369,525
4812,7
64≈ 16,93333
7219,05
9625,4

Đổi Pixel (CSS) sang Milimét

Định nghĩa đơn vị

Milimét mm
Một phần nghìn của mét; 25.4 mm bằng một inch.
Pixel (CSS) px
Pixel tham chiếu CSS: chính xác 1/96 inch.

Câu hỏi thường gặp

Milimét sang Pixel (CSS): hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một mm bằng ≈ 3,779527559 px.

Làm thế nào để đổi Milimét sang Pixel (CSS)?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 16 mm = ≈ 60,47244094 px.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.