ConvertThemAll

Pica sang Milimét

Nhập một giá trị bằng Pica để nhận kết quả bằng Milimét, được tính chính xác.

1 pc ≈ 4,233333333 mm Công cụ đổi pixel và point

16 Pica ≈ 67,73333333 Milimét

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mm = pc × 4,23333333333

Để đổi Pica sang Milimét, nhân giá trị với 4,23333333333.

Ví dụ minh họa

  1. 1 pc × 4,23333333333 ≈ 4,233333333 mm
  2. 16 pc × 4,23333333333 ≈ 67,73333333 mm
  3. 100 pc × 4,23333333333 ≈ 423,3333333 mm

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Pica sang Milimét
Pica (pc)Milimét (mm)
1≈ 4,233333
2≈ 8,466667
4≈ 16,93333
8≈ 33,86667
10≈ 42,33333
1250,8
14≈ 59,26667
16≈ 67,73333
1876,2
20≈ 84,66667
24101,6
32≈ 135,4667
36152,4
48203,2
64≈ 270,9333
72304,8
96406,4

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Milimét sang Pica
Milimét sang Pica
Milimét (mm)Pica (pc)
1≈ 0,2362205
2≈ 0,4724409
4≈ 0,9448819
8≈ 1,889764
10≈ 2,362205
12≈ 2,834646
14≈ 3,307087
16≈ 3,779528
18≈ 4,251969
20≈ 4,724409
24≈ 5,669291
32≈ 7,559055
36≈ 8,503937
48≈ 11,33858
64≈ 15,11811
72≈ 17,00787
96≈ 22,67717

Định nghĩa đơn vị

Pica pc
Chính xác 12 point, hay 1/6 inch.
Milimét mm
Một phần nghìn của mét; 25.4 mm bằng một inch.

Câu hỏi thường gặp

Pica sang Milimét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một pc bằng ≈ 4,233333333 mm.

Làm thế nào để đổi Pica sang Milimét?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 16 pc = ≈ 67,73333333 mm.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.