Point sang Inch
Nhập một giá trị bằng Point để nhận kết quả bằng Inch, được tính chính xác.
16 Point ≈ 0,2222222222 Inch
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
in = pt ÷ 72
Để đổi Point sang Inch, chia giá trị cho 72.
Ví dụ minh họa
- 1 pt ÷ 72 ≈ 0,01388888889 in
- 16 pt ÷ 72 ≈ 0,2222222222 in
- 100 pt ÷ 72 ≈ 1,388888889 in
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Point (pt) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,01388889 |
| 2 | ≈ 0,02777778 |
| 4 | ≈ 0,05555556 |
| 8 | ≈ 0,1111111 |
| 10 | ≈ 0,1388889 |
| 12 | ≈ 0,1666667 |
| 14 | ≈ 0,1944444 |
| 16 | ≈ 0,2222222 |
| 18 | 0,25 |
| 20 | ≈ 0,2777778 |
| 24 | ≈ 0,3333333 |
| 32 | ≈ 0,4444444 |
| 36 | 0,5 |
| 48 | ≈ 0,6666667 |
| 64 | ≈ 0,8888889 |
| 72 | 1 |
| 96 | ≈ 1,333333 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Inch sang Point
| Inch (in) | Point (pt) |
|---|---|
| 1 | 72 |
| 2 | 144 |
| 4 | 288 |
| 8 | 576 |
| 10 | 720 |
| 12 | 864 |
| 14 | 1.008 |
| 16 | 1.152 |
| 18 | 1.296 |
| 20 | 1.440 |
| 24 | 1.728 |
| 32 | 2.304 |
| 36 | 2.592 |
| 48 | 3.456 |
| 64 | 4.608 |
| 72 | 5.184 |
| 96 | 6.912 |
Định nghĩa đơn vị
- Point pt
- Point trong xuất bản để bàn: chính xác 1/72 inch.
- Inch in
- Chính xác 25.4 milimét.
Câu hỏi thường gặp
Point sang Inch: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một pt bằng ≈ 0,01388888889 in.
Làm thế nào để đổi Point sang Inch?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 16 pt = ≈ 0,2222222222 in.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.