Thập kỷ sang Năm
Nhập một giá trị bằng Thập kỷ để nhận kết quả bằng Năm, được tính chính xác.
1 Thập kỷ = 10 Năm
Độ chính xác
Hệ số quy ướcKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
yr = dec × 10
Để đổi Thập kỷ sang Năm, nhân giá trị với 10.
Ví dụ minh họa
- 1 dec × 10 = 10 yr
- 100 dec × 10 = 1.000 yr
- 50 dec × 10 = 500 yr
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Thập kỷ (dec) | Năm (yr) |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
| 10 | 100 |
| 15 | 150 |
| 20 | 200 |
| 25 | 250 |
| 30 | 300 |
| 40 | 400 |
| 50 | 500 |
| 60 | 600 |
| 70 | 700 |
| 75 | 750 |
| 80 | 800 |
| 90 | 900 |
| 100 | 1.000 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Năm sang Thập kỷ
| Năm (yr) | Thập kỷ (dec) |
|---|---|
| 1 | 0,1 |
| 2 | 0,2 |
| 3 | 0,3 |
| 4 | 0,4 |
| 5 | 0,5 |
| 6 | 0,6 |
| 7 | 0,7 |
| 8 | 0,8 |
| 9 | 0,9 |
| 10 | 1 |
| 15 | 1,5 |
| 20 | 2 |
| 25 | 2,5 |
| 30 | 3 |
| 40 | 4 |
| 50 | 5 |
| 60 | 6 |
| 70 | 7 |
| 75 | 7,5 |
| 80 | 8 |
| 90 | 9 |
| 100 | 10 |
Định nghĩa đơn vị
- Thập kỷ dec
- Mười năm lịch Gregory trung bình.
- Năm yr
- Một năm lịch Gregory trung bình: 365.2425 ngày.
Câu hỏi thường gặp
Thập kỷ sang Năm: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một dec bằng 10 yr.
Làm thế nào để đổi Thập kỷ sang Năm?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 dec = 1.000 yr.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.