ConvertThemAll

Tháng sang Năm

Nhập một giá trị bằng Tháng để nhận kết quả bằng Năm, được tính chính xác.

1 mo ≈ 0,08333333333 yr Công cụ đổi thời gian

1 Tháng ≈ 0,08333333333 Năm

Độ chính xác

Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

yr = mo ÷ 12

Để đổi Tháng sang Năm, chia giá trị cho 12.

Ví dụ minh họa

  1. 1 mo ÷ 12 ≈ 0,08333333333 yr
  2. 100 mo ÷ 12 ≈ 8,333333333 yr
  3. 50 mo ÷ 12 ≈ 4,166666667 yr

Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.

Bảng quy đổi

Tháng sang Năm
Tháng (mo)Năm (yr)
1≈ 0,08333333
2≈ 0,1666667
30,25
4≈ 0,3333333
5≈ 0,4166667
60,5
7≈ 0,5833333
8≈ 0,6666667
90,75
10≈ 0,8333333
151,25
20≈ 1,666667
25≈ 2,083333
302,5
40≈ 3,333333
50≈ 4,166667
605
70≈ 5,833333
756,25
80≈ 6,666667
907,5
100≈ 8,333333

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Năm sang Tháng
Năm sang Tháng
Năm (yr)Tháng (mo)
112
224
336
448
560
672
784
896
9108
10120
15180
20240
25300
30360
40480
50600
60720
70840
75900
80960
901.080
1001.200

Đổi Năm sang Tháng

Định nghĩa đơn vị

Tháng mo
Một tháng lịch Gregory trung bình: một phần mười hai của 365.2425 ngày, tức 30.436875 ngày.
Năm yr
Một năm lịch Gregory trung bình: 365.2425 ngày.

Câu hỏi thường gặp

Tháng sang Năm: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một mo bằng ≈ 0,08333333333 yr.

Làm thế nào để đổi Tháng sang Năm?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 mo = ≈ 8,333333333 yr.

Phép đổi này có chính xác không?

Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.