Năm sang Tháng
Nhập một giá trị bằng Năm để nhận kết quả bằng Tháng, được tính chính xác.
1 Năm = 12 Tháng
Độ chính xác
Hệ số quy ướcKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mo = yr × 12
Để đổi Năm sang Tháng, nhân giá trị với 12.
Ví dụ minh họa
- 1 yr × 12 = 12 mo
- 100 yr × 12 = 1.200 mo
- 50 yr × 12 = 600 mo
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Năm (yr) | Tháng (mo) |
|---|---|
| 1 | 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 60 |
| 6 | 72 |
| 7 | 84 |
| 8 | 96 |
| 9 | 108 |
| 10 | 120 |
| 15 | 180 |
| 20 | 240 |
| 25 | 300 |
| 30 | 360 |
| 40 | 480 |
| 50 | 600 |
| 60 | 720 |
| 70 | 840 |
| 75 | 900 |
| 80 | 960 |
| 90 | 1.080 |
| 100 | 1.200 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Tháng sang Năm
| Tháng (mo) | Năm (yr) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,08333333 |
| 2 | ≈ 0,1666667 |
| 3 | 0,25 |
| 4 | ≈ 0,3333333 |
| 5 | ≈ 0,4166667 |
| 6 | 0,5 |
| 7 | ≈ 0,5833333 |
| 8 | ≈ 0,6666667 |
| 9 | 0,75 |
| 10 | ≈ 0,8333333 |
| 15 | 1,25 |
| 20 | ≈ 1,666667 |
| 25 | ≈ 2,083333 |
| 30 | 2,5 |
| 40 | ≈ 3,333333 |
| 50 | ≈ 4,166667 |
| 60 | 5 |
| 70 | ≈ 5,833333 |
| 75 | 6,25 |
| 80 | ≈ 6,666667 |
| 90 | 7,5 |
| 100 | ≈ 8,333333 |
Định nghĩa đơn vị
- Năm yr
- Một năm lịch Gregory trung bình: 365.2425 ngày.
- Tháng mo
- Một tháng lịch Gregory trung bình: một phần mười hai của 365.2425 ngày, tức 30.436875 ngày.
Câu hỏi thường gặp
Năm sang Tháng: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một yr bằng 12 mo.
Làm thế nào để đổi Năm sang Tháng?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 yr = 1.200 mo.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.