ConvertThemAll

Năm sang Ngày

Nhập một giá trị bằng Năm để nhận kết quả bằng Ngày, được tính chính xác.

1 Năm = 365,2425 Ngày

Độ chính xác

Hệ số quy ướcKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

d = yr × 365,2425

Để đổi Năm sang Ngày, nhân giá trị với 365,2425.

Ví dụ minh họa

  1. 1 yr × 365,2425 = 365,2425 d
  2. 100 yr × 365,2425 = 36.524,25 d
  3. 50 yr × 365,2425 = 18.262,125 d

Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.

Bảng quy đổi

Năm sang Ngày
Năm (yr)Ngày (d)
1365,2425
2730,485
31.095,7275
41.460,97
51.826,2125
62.191,455
72.556,6975
82.921,94
93.287,1825
103.652,425
155.478,6375
207.304,85
259.131,0625
3010.957,275
4014.609,7
5018.262,125
6021.914,55
7025.566,975
7527.393,1875
8029.219,4
9032.871,825
10036.524,25

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Ngày sang Năm
Ngày sang Năm
Ngày (d)Năm (yr)
1≈ 0,002737907
2≈ 0,005475814
3≈ 0,008213721
4≈ 0,01095163
5≈ 0,01368954
6≈ 0,01642744
7≈ 0,01916535
8≈ 0,02190326
9≈ 0,02464116
10≈ 0,02737907
15≈ 0,04106861
20≈ 0,05475814
25≈ 0,06844768
30≈ 0,08213721
40≈ 0,1095163
50≈ 0,1368954
60≈ 0,1642744
70≈ 0,1916535
75≈ 0,205343
80≈ 0,2190326
90≈ 0,2464116
100≈ 0,2737907

Đổi Ngày sang Năm

Định nghĩa đơn vị

Năm yr
Một năm lịch Gregory trung bình: 365.2425 ngày.
Ngày d
Chính xác 24 giờ, hay 86 400 giây.

Câu hỏi thường gặp

Năm sang Ngày: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một yr bằng 365,2425 d.

Làm thế nào để đổi Năm sang Ngày?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 yr = 36.524,25 d.

Phép đổi này có chính xác không?

Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.