Bar sang Kilogram-lực trên cm²
Nhập một giá trị bằng Bar để nhận kết quả bằng Kilogram-lực trên cm², được tính chính xác.
1 Bar ≈ 1,019716213 Kilogram-lực trên cm²
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
kgf/cm² = bar ÷ 0,980665
Để đổi Bar sang Kilogram-lực trên cm², chia giá trị cho 0,980665.
Ví dụ minh họa
- 1 bar ÷ 0,980665 ≈ 1,019716213 kgf/cm²
- 100 bar ÷ 0,980665 ≈ 101,9716213 kgf/cm²
- 50 bar ÷ 0,980665 ≈ 50,98581065 kgf/cm²
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Bar (bar) | Kilogram-lực trên cm² (kgf/cm²) |
|---|---|
| 1 | ≈ 1,019716 |
| 2 | ≈ 2,039432 |
| 3 | ≈ 3,059149 |
| 4 | ≈ 4,078865 |
| 5 | ≈ 5,098581 |
| 6 | ≈ 6,118297 |
| 7 | ≈ 7,138013 |
| 8 | ≈ 8,15773 |
| 9 | ≈ 9,177446 |
| 10 | ≈ 10,19716 |
| 15 | ≈ 15,29574 |
| 20 | ≈ 20,39432 |
| 25 | ≈ 25,49291 |
| 30 | ≈ 30,59149 |
| 40 | ≈ 40,78865 |
| 50 | ≈ 50,98581 |
| 60 | ≈ 61,18297 |
| 70 | ≈ 71,38013 |
| 75 | ≈ 76,47872 |
| 80 | ≈ 81,5773 |
| 90 | ≈ 91,77446 |
| 100 | ≈ 101,9716 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kilogram-lực trên cm² sang Bar
| Kilogram-lực trên cm² (kgf/cm²) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 | 0,980665 |
| 2 | 1,96133 |
| 3 | 2,941995 |
| 4 | 3,92266 |
| 5 | 4,903325 |
| 6 | 5,88399 |
| 7 | 6,864655 |
| 8 | 7,84532 |
| 9 | 8,825985 |
| 10 | 9,80665 |
| 15 | 14,709975 |
| 20 | 19,6133 |
| 25 | 24,516625 |
| 30 | 29,41995 |
| 40 | 39,2266 |
| 50 | 49,03325 |
| 60 | 58,8399 |
| 70 | 68,64655 |
| 75 | 73,549875 |
| 80 | 78,4532 |
| 90 | 88,25985 |
| 100 | 98,0665 |
Định nghĩa đơn vị
- Bar bar
- Chính xác 100 000 pascal, gần với áp suất khí quyển ở mực nước biển.
- Kilogram-lực trên cm² kgf/cm²
- Khí quyển kỹ thuật: chính xác 98 066.5 pascal.
Câu hỏi thường gặp
Bar sang Kilogram-lực trên cm²: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một bar bằng ≈ 1,019716213 kgf/cm².
Làm thế nào để đổi Bar sang Kilogram-lực trên cm²?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 bar = ≈ 101,9716213 kgf/cm².
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.