Dặm trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Nhập một giá trị bằng Dặm trên giờ mỗi giây để nhận kết quả bằng Gia tốc trọng trường chuẩn (g), được tính chính xác.
1 Dặm trên giờ mỗi giây ≈ 0,04558539358 Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
g₀ = mph/s × 0,045585393585
Để đổi Dặm trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g), nhân giá trị với 0,045585393585.
Ví dụ minh họa
- 1 mph/s × 0,045585393585 ≈ 0,04558539358 g₀
- 100 mph/s × 0,045585393585 ≈ 4,558539358 g₀
- 50 mph/s × 0,045585393585 ≈ 2,279269679 g₀
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Dặm trên giờ mỗi giây (mph/s) | Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,04558539 |
| 2 | ≈ 0,09117079 |
| 3 | ≈ 0,1367562 |
| 4 | ≈ 0,1823416 |
| 5 | ≈ 0,227927 |
| 6 | ≈ 0,2735124 |
| 7 | ≈ 0,3190978 |
| 8 | ≈ 0,3646831 |
| 9 | ≈ 0,4102685 |
| 10 | ≈ 0,4558539 |
| 15 | ≈ 0,6837809 |
| 20 | ≈ 0,9117079 |
| 25 | ≈ 1,139635 |
| 30 | ≈ 1,367562 |
| 40 | ≈ 1,823416 |
| 50 | ≈ 2,27927 |
| 60 | ≈ 2,735124 |
| 70 | ≈ 3,190978 |
| 75 | ≈ 3,418905 |
| 80 | ≈ 3,646831 |
| 90 | ≈ 4,102685 |
| 100 | ≈ 4,558539 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Dặm trên giờ mỗi giây
| Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) | Dặm trên giờ mỗi giây (mph/s) |
|---|---|
| 1 | ≈ 21,93685 |
| 2 | ≈ 43,8737 |
| 3 | ≈ 65,81055 |
| 4 | ≈ 87,74741 |
| 5 | ≈ 109,6843 |
| 6 | ≈ 131,6211 |
| 7 | ≈ 153,558 |
| 8 | ≈ 175,4948 |
| 9 | ≈ 197,4317 |
| 10 | ≈ 219,3685 |
| 15 | ≈ 329,0528 |
| 20 | ≈ 438,737 |
| 25 | ≈ 548,4213 |
| 30 | ≈ 658,1055 |
| 40 | ≈ 877,4741 |
| 50 | ≈ 1.096,843 |
| 60 | ≈ 1.316,211 |
| 70 | ≈ 1.535,58 |
| 75 | ≈ 1.645,264 |
| 80 | ≈ 1.754,948 |
| 90 | ≈ 1.974,317 |
| 100 | ≈ 2.193,685 |
Định nghĩa đơn vị
- Dặm trên giờ mỗi giây mph/s
- Tăng 1 mph mỗi giây: chính xác 0.44704 m/s².
- Gia tốc trọng trường chuẩn (g) g₀
- Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn: chính xác 9.80665 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Dặm trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một mph/s bằng ≈ 0,04558539358 g₀.
Làm thế nào để đổi Dặm trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 mph/s = ≈ 4,558539358 g₀.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.