Kilômét trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Nhập một giá trị bằng Kilômét trên giờ mỗi giây để nhận kết quả bằng Gia tốc trọng trường chuẩn (g), được tính chính xác.
1 Kilômét trên giờ mỗi giây ≈ 0,02832545036 Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
g₀ = km/h/s ÷ 35,30394
Để đổi Kilômét trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g), chia giá trị cho 35,30394.
Ví dụ minh họa
- 1 km/h/s ÷ 35,30394 ≈ 0,02832545036 g₀
- 100 km/h/s ÷ 35,30394 ≈ 2,832545036 g₀
- 50 km/h/s ÷ 35,30394 ≈ 1,416272518 g₀
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Kilômét trên giờ mỗi giây (km/h/s) | Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,02832545 |
| 2 | ≈ 0,0566509 |
| 3 | ≈ 0,08497635 |
| 4 | ≈ 0,1133018 |
| 5 | ≈ 0,1416273 |
| 6 | ≈ 0,1699527 |
| 7 | ≈ 0,1982782 |
| 8 | ≈ 0,2266036 |
| 9 | ≈ 0,2549291 |
| 10 | ≈ 0,2832545 |
| 15 | ≈ 0,4248818 |
| 20 | ≈ 0,566509 |
| 25 | ≈ 0,7081363 |
| 30 | ≈ 0,8497635 |
| 40 | ≈ 1,133018 |
| 50 | ≈ 1,416273 |
| 60 | ≈ 1,699527 |
| 70 | ≈ 1,982782 |
| 75 | ≈ 2,124409 |
| 80 | ≈ 2,266036 |
| 90 | ≈ 2,549291 |
| 100 | ≈ 2,832545 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Kilômét trên giờ mỗi giây
| Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) | Kilômét trên giờ mỗi giây (km/h/s) |
|---|---|
| 1 | 35,30394 |
| 2 | 70,60788 |
| 3 | 105,91182 |
| 4 | 141,21576 |
| 5 | 176,5197 |
| 6 | 211,82364 |
| 7 | 247,12758 |
| 8 | 282,43152 |
| 9 | 317,73546 |
| 10 | 353,0394 |
| 15 | 529,5591 |
| 20 | 706,0788 |
| 25 | 882,5985 |
| 30 | 1.059,1182 |
| 40 | 1.412,1576 |
| 50 | 1.765,197 |
| 60 | 2.118,2364 |
| 70 | 2.471,2758 |
| 75 | 2.647,7955 |
| 80 | 2.824,3152 |
| 90 | 3.177,3546 |
| 100 | 3.530,394 |
Định nghĩa đơn vị
- Kilômét trên giờ mỗi giây km/h/s
- Tăng 1 km/h mỗi giây: chính xác 5/18 m/s².
- Gia tốc trọng trường chuẩn (g) g₀
- Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn: chính xác 9.80665 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Kilômét trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một km/h/s bằng ≈ 0,02832545036 g₀.
Làm thế nào để đổi Kilômét trên giờ mỗi giây sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 km/h/s = ≈ 2,832545036 g₀.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.