Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Feet trên giây bình phương
Nhập một giá trị bằng Gia tốc trọng trường chuẩn (g) để nhận kết quả bằng Feet trên giây bình phương, được tính chính xác.
1 Gia tốc trọng trường chuẩn (g) ≈ 32,17404856 Feet trên giây bình phương
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
ft/s² = g₀ × 32,1740485564
Để đổi Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Feet trên giây bình phương, nhân giá trị với 32,1740485564.
Ví dụ minh họa
- 1 g₀ × 32,1740485564 ≈ 32,17404856 ft/s²
- 100 g₀ × 32,1740485564 ≈ 3.217,404856 ft/s²
- 50 g₀ × 32,1740485564 ≈ 1.608,702428 ft/s²
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) | Feet trên giây bình phương (ft/s²) |
|---|---|
| 1 | ≈ 32,17405 |
| 2 | ≈ 64,3481 |
| 3 | ≈ 96,52215 |
| 4 | ≈ 128,6962 |
| 5 | ≈ 160,8702 |
| 6 | ≈ 193,0443 |
| 7 | ≈ 225,2183 |
| 8 | ≈ 257,3924 |
| 9 | ≈ 289,5664 |
| 10 | ≈ 321,7405 |
| 15 | ≈ 482,6107 |
| 20 | ≈ 643,481 |
| 25 | ≈ 804,3512 |
| 30 | ≈ 965,2215 |
| 40 | ≈ 1.286,962 |
| 50 | ≈ 1.608,702 |
| 60 | ≈ 1.930,443 |
| 70 | ≈ 2.252,183 |
| 75 | ≈ 2.413,054 |
| 80 | ≈ 2.573,924 |
| 90 | ≈ 2.895,664 |
| 100 | ≈ 3.217,405 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Feet trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
| Feet trên giây bình phương (ft/s²) | Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,03108095 |
| 2 | ≈ 0,0621619 |
| 3 | ≈ 0,09324285 |
| 4 | ≈ 0,1243238 |
| 5 | ≈ 0,1554048 |
| 6 | ≈ 0,1864857 |
| 7 | ≈ 0,2175667 |
| 8 | ≈ 0,2486476 |
| 9 | ≈ 0,2797286 |
| 10 | ≈ 0,3108095 |
| 15 | ≈ 0,4662143 |
| 20 | ≈ 0,621619 |
| 25 | ≈ 0,7770238 |
| 30 | ≈ 0,9324285 |
| 40 | ≈ 1,243238 |
| 50 | ≈ 1,554048 |
| 60 | ≈ 1,864857 |
| 70 | ≈ 2,175667 |
| 75 | ≈ 2,331071 |
| 80 | ≈ 2,486476 |
| 90 | ≈ 2,797286 |
| 100 | ≈ 3,108095 |
Đổi Feet trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Định nghĩa đơn vị
- Gia tốc trọng trường chuẩn (g) g₀
- Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn: chính xác 9.80665 m/s².
- Feet trên giây bình phương ft/s²
- Chính xác 0.3048 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Feet trên giây bình phương: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một g₀ bằng ≈ 32,17404856 ft/s².
Làm thế nào để đổi Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Feet trên giây bình phương?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 g₀ = ≈ 3.217,404856 ft/s².
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.