Mét trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Nhập một giá trị bằng Mét trên giây bình phương để nhận kết quả bằng Gia tốc trọng trường chuẩn (g), được tính chính xác.
1 Mét trên giây bình phương ≈ 0,1019716213 Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
g₀ = m/s² ÷ 9,80665
Để đổi Mét trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g), chia giá trị cho 9,80665.
Ví dụ minh họa
- 1 m/s² ÷ 9,80665 ≈ 0,1019716213 g₀
- 100 m/s² ÷ 9,80665 ≈ 10,19716213 g₀
- 50 m/s² ÷ 9,80665 ≈ 5,098581065 g₀
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Mét trên giây bình phương (m/s²) | Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,1019716 |
| 2 | ≈ 0,2039432 |
| 3 | ≈ 0,3059149 |
| 4 | ≈ 0,4078865 |
| 5 | ≈ 0,5098581 |
| 6 | ≈ 0,6118297 |
| 7 | ≈ 0,7138013 |
| 8 | ≈ 0,815773 |
| 9 | ≈ 0,9177446 |
| 10 | ≈ 1,019716 |
| 15 | ≈ 1,529574 |
| 20 | ≈ 2,039432 |
| 25 | ≈ 2,549291 |
| 30 | ≈ 3,059149 |
| 40 | ≈ 4,078865 |
| 50 | ≈ 5,098581 |
| 60 | ≈ 6,118297 |
| 70 | ≈ 7,138013 |
| 75 | ≈ 7,647872 |
| 80 | ≈ 8,15773 |
| 90 | ≈ 9,177446 |
| 100 | ≈ 10,19716 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Mét trên giây bình phương
| Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) | Mét trên giây bình phương (m/s²) |
|---|---|
| 1 | 9,80665 |
| 2 | 19,6133 |
| 3 | 29,41995 |
| 4 | 39,2266 |
| 5 | 49,03325 |
| 6 | 58,8399 |
| 7 | 68,64655 |
| 8 | 78,4532 |
| 9 | 88,25985 |
| 10 | 98,0665 |
| 15 | 147,09975 |
| 20 | 196,133 |
| 25 | 245,16625 |
| 30 | 294,1995 |
| 40 | 392,266 |
| 50 | 490,3325 |
| 60 | 588,399 |
| 70 | 686,4655 |
| 75 | 735,49875 |
| 80 | 784,532 |
| 90 | 882,5985 |
| 100 | 980,665 |
Đổi Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Mét trên giây bình phương
Định nghĩa đơn vị
- Mét trên giây bình phương m/s²
- Đơn vị gia tốc SI.
- Gia tốc trọng trường chuẩn (g) g₀
- Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn: chính xác 9.80665 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Mét trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một m/s² bằng ≈ 0,1019716213 g₀.
Làm thế nào để đổi Mét trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 m/s² = ≈ 10,19716213 g₀.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.