Feet trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Nhập một giá trị bằng Feet trên giây bình phương để nhận kết quả bằng Gia tốc trọng trường chuẩn (g), được tính chính xác.
1 Feet trên giây bình phương ≈ 0,03108095017 Gia tốc trọng trường chuẩn (g)
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
g₀ = ft/s² × 0,031080950172
Để đổi Feet trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g), nhân giá trị với 0,031080950172.
Ví dụ minh họa
- 1 ft/s² × 0,031080950172 ≈ 0,03108095017 g₀
- 100 ft/s² × 0,031080950172 ≈ 3,108095017 g₀
- 50 ft/s² × 0,031080950172 ≈ 1,554047509 g₀
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Feet trên giây bình phương (ft/s²) | Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,03108095 |
| 2 | ≈ 0,0621619 |
| 3 | ≈ 0,09324285 |
| 4 | ≈ 0,1243238 |
| 5 | ≈ 0,1554048 |
| 6 | ≈ 0,1864857 |
| 7 | ≈ 0,2175667 |
| 8 | ≈ 0,2486476 |
| 9 | ≈ 0,2797286 |
| 10 | ≈ 0,3108095 |
| 15 | ≈ 0,4662143 |
| 20 | ≈ 0,621619 |
| 25 | ≈ 0,7770238 |
| 30 | ≈ 0,9324285 |
| 40 | ≈ 1,243238 |
| 50 | ≈ 1,554048 |
| 60 | ≈ 1,864857 |
| 70 | ≈ 2,175667 |
| 75 | ≈ 2,331071 |
| 80 | ≈ 2,486476 |
| 90 | ≈ 2,797286 |
| 100 | ≈ 3,108095 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Feet trên giây bình phương
| Gia tốc trọng trường chuẩn (g) (g₀) | Feet trên giây bình phương (ft/s²) |
|---|---|
| 1 | ≈ 32,17405 |
| 2 | ≈ 64,3481 |
| 3 | ≈ 96,52215 |
| 4 | ≈ 128,6962 |
| 5 | ≈ 160,8702 |
| 6 | ≈ 193,0443 |
| 7 | ≈ 225,2183 |
| 8 | ≈ 257,3924 |
| 9 | ≈ 289,5664 |
| 10 | ≈ 321,7405 |
| 15 | ≈ 482,6107 |
| 20 | ≈ 643,481 |
| 25 | ≈ 804,3512 |
| 30 | ≈ 965,2215 |
| 40 | ≈ 1.286,962 |
| 50 | ≈ 1.608,702 |
| 60 | ≈ 1.930,443 |
| 70 | ≈ 2.252,183 |
| 75 | ≈ 2.413,054 |
| 80 | ≈ 2.573,924 |
| 90 | ≈ 2.895,664 |
| 100 | ≈ 3.217,405 |
Đổi Gia tốc trọng trường chuẩn (g) sang Feet trên giây bình phương
Định nghĩa đơn vị
- Feet trên giây bình phương ft/s²
- Chính xác 0.3048 m/s².
- Gia tốc trọng trường chuẩn (g) g₀
- Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn: chính xác 9.80665 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Feet trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một ft/s² bằng ≈ 0,03108095017 g₀.
Làm thế nào để đổi Feet trên giây bình phương sang Gia tốc trọng trường chuẩn (g)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 ft/s² = ≈ 3,108095017 g₀.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.