Inch khối sang Centimét khối (cc)
Nhập một giá trị bằng Inch khối để nhận kết quả bằng Centimét khối (cc), được tính chính xác.
10 Inch khối = 163,87064 Centimét khối (cc)
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
cm³ = in³ × 16,387064
Để đổi Inch khối sang Centimét khối (cc), nhân giá trị với 16,387064.
Ví dụ minh họa
- 1 in³ × 16,387064 = 16,387064 cm³
- 10 in³ × 16,387064 = 163,87064 cm³
- 100 in³ × 16,387064 = 1.638,7064 cm³
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Inch khối (in³) | Centimét khối (cc) (cm³) |
|---|---|
| 1 | 16,387064 |
| 2 | 32,774128 |
| 3 | 49,161192 |
| 4 | 65,548256 |
| 5 | 81,93532 |
| 6 | 98,322384 |
| 7 | 114,709448 |
| 8 | 131,096512 |
| 9 | 147,483576 |
| 10 | 163,87064 |
| 15 | 245,80596 |
| 20 | 327,74128 |
| 25 | 409,6766 |
| 30 | 491,61192 |
| 40 | 655,48256 |
| 50 | 819,3532 |
| 60 | 983,22384 |
| 70 | 1.147,09448 |
| 75 | 1.229,0298 |
| 80 | 1.310,96512 |
| 90 | 1.474,83576 |
| 100 | 1.638,7064 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Centimét khối (cc) sang Inch khối
| Centimét khối (cc) (cm³) | Inch khối (in³) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,06102374 |
| 2 | ≈ 0,1220475 |
| 3 | ≈ 0,1830712 |
| 4 | ≈ 0,244095 |
| 5 | ≈ 0,3051187 |
| 6 | ≈ 0,3661425 |
| 7 | ≈ 0,4271662 |
| 8 | ≈ 0,48819 |
| 9 | ≈ 0,5492137 |
| 10 | ≈ 0,6102374 |
| 15 | ≈ 0,9153562 |
| 20 | ≈ 1,220475 |
| 25 | ≈ 1,525594 |
| 30 | ≈ 1,830712 |
| 40 | ≈ 2,44095 |
| 50 | ≈ 3,051187 |
| 60 | ≈ 3,661425 |
| 70 | ≈ 4,271662 |
| 75 | ≈ 4,576781 |
| 80 | ≈ 4,8819 |
| 90 | ≈ 5,492137 |
| 100 | ≈ 6,102374 |
Định nghĩa đơn vị
- Inch khối in³
- Một khối lập phương cạnh một inch: chính xác 16.387064 centimét khối.
- Centimét khối (cc) cm³
- Một khối lập phương cạnh một centimét, chính xác bằng một mililít.
Câu hỏi thường gặp
Inch khối sang Centimét khối (cc): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một in³ bằng 16,387064 cm³.
Làm thế nào để đổi Inch khối sang Centimét khối (cc)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 in³ = 163,87064 cm³.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.