ConvertThemAll

Centimét khối (cc) sang Inch khối

Nhập một giá trị bằng Centimét khối (cc) để nhận kết quả bằng Inch khối, được tính chính xác.

1 cm³ ≈ 0,06102374409 in³ Công cụ đổi thể tích

10 Centimét khối (cc) ≈ 0,6102374409 Inch khối

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

in³ = cm³ ÷ 16,387064

Để đổi Centimét khối (cc) sang Inch khối, chia giá trị cho 16,387064.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cm³ ÷ 16,387064 ≈ 0,06102374409 in³
  2. 10 cm³ ÷ 16,387064 ≈ 0,6102374409 in³
  3. 100 cm³ ÷ 16,387064 ≈ 6,102374409 in³

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Centimét khối (cc) sang Inch khối
Centimét khối (cc) (cm³)Inch khối (in³)
1≈ 0,06102374
2≈ 0,1220475
3≈ 0,1830712
4≈ 0,244095
5≈ 0,3051187
6≈ 0,3661425
7≈ 0,4271662
8≈ 0,48819
9≈ 0,5492137
10≈ 0,6102374
15≈ 0,9153562
20≈ 1,220475
25≈ 1,525594
30≈ 1,830712
40≈ 2,44095
50≈ 3,051187
60≈ 3,661425
70≈ 4,271662
75≈ 4,576781
80≈ 4,8819
90≈ 5,492137
100≈ 6,102374

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Inch khối sang Centimét khối (cc)
Inch khối sang Centimét khối (cc)
Inch khối (in³)Centimét khối (cc) (cm³)
116,387064
232,774128
349,161192
465,548256
581,93532
698,322384
7114,709448
8131,096512
9147,483576
10163,87064
15245,80596
20327,74128
25409,6766
30491,61192
40655,48256
50819,3532
60983,22384
701.147,09448
751.229,0298
801.310,96512
901.474,83576
1001.638,7064

Đổi Inch khối sang Centimét khối (cc)

Định nghĩa đơn vị

Centimét khối (cc) cm³
Một khối lập phương cạnh một centimét, chính xác bằng một mililít.
Inch khối in³
Một khối lập phương cạnh một inch: chính xác 16.387064 centimét khối.

Câu hỏi thường gặp

Centimét khối (cc) sang Inch khối: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cm³ bằng ≈ 0,06102374409 in³.

Làm thế nào để đổi Centimét khối (cc) sang Inch khối?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 cm³ = ≈ 0,6102374409 in³.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.