ConvertThemAll

Centilít sang Mililít

Nhập một giá trị bằng Centilít để nhận kết quả bằng Mililít, được tính chính xác.

10 Centilít = 100 Mililít

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mL = cL × 10

Để đổi Centilít sang Mililít, nhân giá trị với 10.

Ví dụ minh họa

  1. 1 cL × 10 = 10 mL
  2. 10 cL × 10 = 100 mL
  3. 100 cL × 10 = 1.000 mL

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Centilít sang Mililít
Centilít (cL)Mililít (mL)
110
220
330
440
550
660
770
880
990
10100
15150
20200
25250
30300
40400
50500
60600
70700
75750
80800
90900
1001.000

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Mililít sang Centilít
Mililít sang Centilít
Mililít (mL)Centilít (cL)
10,1
20,2
30,3
40,4
50,5
60,6
70,7
80,8
90,9
101
151,5
202
252,5
303
404
505
606
707
757,5
808
909
10010

Định nghĩa đơn vị

Centilít cL
Một phần trăm của lít, phổ biến trên nhãn đồ uống.
Mililít mL
Một phần nghìn của lít, bằng một centimét khối.

Câu hỏi thường gặp

Centilít sang Mililít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một cL bằng 10 mL.

Làm thế nào để đổi Centilít sang Mililít?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 cL = 100 mL.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.