Ounce chất lỏng Anh sang Mililít
Nhập một giá trị bằng Ounce chất lỏng Anh để nhận kết quả bằng Mililít, được tính chính xác.
10 Ounce chất lỏng Anh = 284,130625 Mililít
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
mL = fl oz (UK) × 28,4130625
Để đổi Ounce chất lỏng Anh sang Mililít, nhân giá trị với 28,4130625.
Ví dụ minh họa
- 1 fl oz (UK) × 28,4130625 = 28,4130625 mL
- 10 fl oz (UK) × 28,4130625 = 284,130625 mL
- 100 fl oz (UK) × 28,4130625 = 2.841,30625 mL
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Ounce chất lỏng Anh (fl oz (UK)) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 1 | 28,4130625 |
| 2 | 56,826125 |
| 3 | 85,2391875 |
| 4 | 113,65225 |
| 5 | 142,0653125 |
| 6 | 170,478375 |
| 7 | 198,8914375 |
| 8 | 227,3045 |
| 9 | 255,7175625 |
| 10 | 284,130625 |
| 15 | 426,1959375 |
| 20 | 568,26125 |
| 25 | 710,3265625 |
| 30 | 852,391875 |
| 40 | 1.136,5225 |
| 50 | 1.420,653125 |
| 60 | 1.704,78375 |
| 70 | 1.988,914375 |
| 75 | 2.130,9796875 |
| 80 | 2.273,045 |
| 90 | 2.557,175625 |
| 100 | 2.841,30625 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mililít sang Ounce chất lỏng Anh
| Mililít (mL) | Ounce chất lỏng Anh (fl oz (UK)) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,03519508 |
| 2 | ≈ 0,07039016 |
| 3 | ≈ 0,1055852 |
| 4 | ≈ 0,1407803 |
| 5 | ≈ 0,1759754 |
| 6 | ≈ 0,2111705 |
| 7 | ≈ 0,2463656 |
| 8 | ≈ 0,2815606 |
| 9 | ≈ 0,3167557 |
| 10 | ≈ 0,3519508 |
| 15 | ≈ 0,5279262 |
| 20 | ≈ 0,7039016 |
| 25 | ≈ 0,879877 |
| 30 | ≈ 1,055852 |
| 40 | ≈ 1,407803 |
| 50 | ≈ 1,759754 |
| 60 | ≈ 2,111705 |
| 70 | ≈ 2,463656 |
| 75 | ≈ 2,639631 |
| 80 | ≈ 2,815606 |
| 90 | ≈ 3,167557 |
| 100 | ≈ 3,519508 |
Định nghĩa đơn vị
- Ounce chất lỏng Anh fl oz (UK)
- Một phần 160 gallon Anh: chính xác 28.4130625 mililít.
- Mililít mL
- Một phần nghìn của lít, bằng một centimét khối.
Câu hỏi thường gặp
Ounce chất lỏng Anh sang Mililít: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một fl oz (UK) bằng 28,4130625 mL.
Làm thế nào để đổi Ounce chất lỏng Anh sang Mililít?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 10 fl oz (UK) = 284,130625 mL.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.