Watt sang Mã lực (cơ học)
Nhập một giá trị bằng Watt để nhận kết quả bằng Mã lực (cơ học), được tính chính xác.
100 Watt ≈ 0,134102209 Mã lực (cơ học)
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
hp = W ÷ 745,699871582
Để đổi Watt sang Mã lực (cơ học), chia giá trị cho 745,699871582.
Ví dụ minh họa
- 1 W ÷ 745,699871582 ≈ 0,00134102209 hp
- 100 W ÷ 745,699871582 ≈ 0,134102209 hp
- 50 W ÷ 745,699871582 ≈ 0,06705110448 hp
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Watt (W) | Mã lực (cơ học) (hp) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,001341022 |
| 2 | ≈ 0,002682044 |
| 3 | ≈ 0,004023066 |
| 4 | ≈ 0,005364088 |
| 5 | ≈ 0,00670511 |
| 6 | ≈ 0,008046133 |
| 7 | ≈ 0,009387155 |
| 8 | ≈ 0,01072818 |
| 9 | ≈ 0,0120692 |
| 10 | ≈ 0,01341022 |
| 15 | ≈ 0,02011533 |
| 20 | ≈ 0,02682044 |
| 25 | ≈ 0,03352555 |
| 30 | ≈ 0,04023066 |
| 40 | ≈ 0,05364088 |
| 50 | ≈ 0,0670511 |
| 60 | ≈ 0,08046133 |
| 70 | ≈ 0,09387155 |
| 75 | ≈ 0,1005767 |
| 80 | ≈ 0,1072818 |
| 90 | ≈ 0,120692 |
| 100 | ≈ 0,1341022 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mã lực (cơ học) sang Watt
| Mã lực (cơ học) (hp) | Watt (W) |
|---|---|
| 1 | ≈ 745,6999 |
| 2 | ≈ 1.491,4 |
| 3 | ≈ 2.237,1 |
| 4 | ≈ 2.982,799 |
| 5 | ≈ 3.728,499 |
| 6 | ≈ 4.474,199 |
| 7 | ≈ 5.219,899 |
| 8 | ≈ 5.965,599 |
| 9 | ≈ 6.711,299 |
| 10 | ≈ 7.456,999 |
| 15 | ≈ 11.185,5 |
| 20 | ≈ 14.914 |
| 25 | ≈ 18.642,5 |
| 30 | ≈ 22.371 |
| 40 | ≈ 29.827,99 |
| 50 | 37.284,993579113511 |
| 60 | ≈ 44.741,99 |
| 70 | ≈ 52.198,99 |
| 75 | ≈ 55.927,49 |
| 80 | ≈ 59.655,99 |
| 90 | ≈ 67.112,99 |
| 100 | 74.569,987158227022 |
Định nghĩa đơn vị
- Watt W
- Đơn vị công suất SI: một joule mỗi giây.
- Mã lực (cơ học) hp
- 550 foot-pound mỗi giây: chính xác 745.69987158227022 watt.
Câu hỏi thường gặp
Watt sang Mã lực (cơ học): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một W bằng ≈ 0,00134102209 hp.
Làm thế nào để đổi Watt sang Mã lực (cơ học)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 W = ≈ 0,134102209 hp.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.