Mã lực (cơ học) sang Mã lực hệ mét (PS)
Nhập một giá trị bằng Mã lực (cơ học) để nhận kết quả bằng Mã lực hệ mét (PS), được tính chính xác.
100 Mã lực (cơ học) = 101,3869665424 Mã lực hệ mét (PS)
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
PS = hp × 1,013869665424
Để đổi Mã lực (cơ học) sang Mã lực hệ mét (PS), nhân giá trị với 1,013869665424.
Ví dụ minh họa
- 1 hp × 1,013869665424 = 1,013869665424 PS
- 100 hp × 1,013869665424 = 101,3869665424 PS
- 50 hp × 1,013869665424 = 50,6934832712 PS
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Mã lực (cơ học) (hp) | Mã lực hệ mét (PS) |
|---|---|
| 1 | 1,013869665424 |
| 2 | 2,027739330848 |
| 3 | 3,041608996272 |
| 4 | 4,055478661696 |
| 5 | 5,06934832712 |
| 6 | 6,083217992544 |
| 7 | 7,097087657968 |
| 8 | 8,110957323392 |
| 9 | 9,124826988816 |
| 10 | 10,13869665424 |
| 15 | 15,20804498136 |
| 20 | 20,27739330848 |
| 25 | 25,3467416356 |
| 30 | 30,41608996272 |
| 40 | 40,55478661696 |
| 50 | 50,6934832712 |
| 60 | 60,83217992544 |
| 70 | 70,97087657968 |
| 75 | 76,0402249068 |
| 80 | 81,10957323392 |
| 90 | 91,24826988816 |
| 100 | 101,3869665424 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mã lực hệ mét (PS) sang Mã lực (cơ học)
| Mã lực hệ mét (PS) | Mã lực (cơ học) (hp) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,9863201 |
| 2 | ≈ 1,97264 |
| 3 | ≈ 2,95896 |
| 4 | ≈ 3,94528 |
| 5 | ≈ 4,9316 |
| 6 | ≈ 5,91792 |
| 7 | ≈ 6,90424 |
| 8 | ≈ 7,890561 |
| 9 | ≈ 8,876881 |
| 10 | ≈ 9,863201 |
| 15 | ≈ 14,7948 |
| 20 | ≈ 19,7264 |
| 25 | ≈ 24,658 |
| 30 | ≈ 29,5896 |
| 40 | ≈ 39,4528 |
| 50 | ≈ 49,316 |
| 60 | ≈ 59,1792 |
| 70 | ≈ 69,0424 |
| 75 | ≈ 73,97401 |
| 80 | ≈ 78,90561 |
| 90 | ≈ 88,76881 |
| 100 | ≈ 98,63201 |
Định nghĩa đơn vị
- Mã lực (cơ học) hp
- 550 foot-pound mỗi giây: chính xác 745.69987158227022 watt.
- Mã lực hệ mét (PS) PS
- 75 kilogram-lực mét mỗi giây: chính xác 735.49875 watt. Còn gọi là CV, ch hoặc pk.
Câu hỏi thường gặp
Mã lực (cơ học) sang Mã lực hệ mét (PS): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một hp bằng 1,013869665424 PS.
Làm thế nào để đổi Mã lực (cơ học) sang Mã lực hệ mét (PS)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 hp = 101,3869665424 PS.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.