Mã lực hệ mét (PS) sang Mã lực (cơ học)
Nhập một giá trị bằng Mã lực hệ mét (PS) để nhận kết quả bằng Mã lực (cơ học), được tính chính xác.
100 Mã lực hệ mét (PS) ≈ 98,63200706 Mã lực (cơ học)
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
hp = PS ÷ 1,013869665424
Để đổi Mã lực hệ mét (PS) sang Mã lực (cơ học), chia giá trị cho 1,013869665424.
Ví dụ minh họa
- 1 PS ÷ 1,013869665424 ≈ 0,9863200706 hp
- 100 PS ÷ 1,013869665424 ≈ 98,63200706 hp
- 50 PS ÷ 1,013869665424 ≈ 49,31600353 hp
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Mã lực hệ mét (PS) | Mã lực (cơ học) (hp) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,9863201 |
| 2 | ≈ 1,97264 |
| 3 | ≈ 2,95896 |
| 4 | ≈ 3,94528 |
| 5 | ≈ 4,9316 |
| 6 | ≈ 5,91792 |
| 7 | ≈ 6,90424 |
| 8 | ≈ 7,890561 |
| 9 | ≈ 8,876881 |
| 10 | ≈ 9,863201 |
| 15 | ≈ 14,7948 |
| 20 | ≈ 19,7264 |
| 25 | ≈ 24,658 |
| 30 | ≈ 29,5896 |
| 40 | ≈ 39,4528 |
| 50 | ≈ 49,316 |
| 60 | ≈ 59,1792 |
| 70 | ≈ 69,0424 |
| 75 | ≈ 73,97401 |
| 80 | ≈ 78,90561 |
| 90 | ≈ 88,76881 |
| 100 | ≈ 98,63201 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Mã lực (cơ học) sang Mã lực hệ mét (PS)
| Mã lực (cơ học) (hp) | Mã lực hệ mét (PS) |
|---|---|
| 1 | 1,013869665424 |
| 2 | 2,027739330848 |
| 3 | 3,041608996272 |
| 4 | 4,055478661696 |
| 5 | 5,06934832712 |
| 6 | 6,083217992544 |
| 7 | 7,097087657968 |
| 8 | 8,110957323392 |
| 9 | 9,124826988816 |
| 10 | 10,13869665424 |
| 15 | 15,20804498136 |
| 20 | 20,27739330848 |
| 25 | 25,3467416356 |
| 30 | 30,41608996272 |
| 40 | 40,55478661696 |
| 50 | 50,6934832712 |
| 60 | 60,83217992544 |
| 70 | 70,97087657968 |
| 75 | 76,0402249068 |
| 80 | 81,10957323392 |
| 90 | 91,24826988816 |
| 100 | 101,3869665424 |
Định nghĩa đơn vị
- Mã lực hệ mét (PS) PS
- 75 kilogram-lực mét mỗi giây: chính xác 735.49875 watt. Còn gọi là CV, ch hoặc pk.
- Mã lực (cơ học) hp
- 550 foot-pound mỗi giây: chính xác 745.69987158227022 watt.
Câu hỏi thường gặp
Mã lực hệ mét (PS) sang Mã lực (cơ học): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một PS bằng ≈ 0,9863200706 hp.
Làm thế nào để đổi Mã lực hệ mét (PS) sang Mã lực (cơ học)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 PS = ≈ 98,63200706 hp.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.