Mã lực (cơ học) sang Kilowatt
Nhập một giá trị bằng Mã lực (cơ học) để nhận kết quả bằng Kilowatt, được tính chính xác.
100 Mã lực (cơ học) ≈ 74,56998716 Kilowatt
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
kW = hp × 0,745699871582
Để đổi Mã lực (cơ học) sang Kilowatt, nhân giá trị với 0,745699871582.
Ví dụ minh họa
- 1 hp × 0,745699871582 ≈ 0,7456998716 kW
- 100 hp × 0,745699871582 ≈ 74,56998716 kW
- 50 hp × 0,745699871582 ≈ 37,28499358 kW
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Mã lực (cơ học) (hp) | Kilowatt (kW) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,7456999 |
| 2 | ≈ 1,4914 |
| 3 | ≈ 2,2371 |
| 4 | ≈ 2,982799 |
| 5 | ≈ 3,728499 |
| 6 | ≈ 4,474199 |
| 7 | ≈ 5,219899 |
| 8 | ≈ 5,965599 |
| 9 | ≈ 6,711299 |
| 10 | ≈ 7,456999 |
| 15 | ≈ 11,1855 |
| 20 | ≈ 14,914 |
| 25 | ≈ 18,6425 |
| 30 | ≈ 22,371 |
| 40 | ≈ 29,82799 |
| 50 | ≈ 37,28499 |
| 60 | ≈ 44,74199 |
| 70 | ≈ 52,19899 |
| 75 | ≈ 55,92749 |
| 80 | ≈ 59,65599 |
| 90 | ≈ 67,11299 |
| 100 | ≈ 74,56999 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kilowatt sang Mã lực (cơ học)
| Kilowatt (kW) | Mã lực (cơ học) (hp) |
|---|---|
| 1 | ≈ 1,341022 |
| 2 | ≈ 2,682044 |
| 3 | ≈ 4,023066 |
| 4 | ≈ 5,364088 |
| 5 | ≈ 6,70511 |
| 6 | ≈ 8,046133 |
| 7 | ≈ 9,387155 |
| 8 | ≈ 10,72818 |
| 9 | ≈ 12,0692 |
| 10 | ≈ 13,41022 |
| 15 | ≈ 20,11533 |
| 20 | ≈ 26,82044 |
| 25 | ≈ 33,52555 |
| 30 | ≈ 40,23066 |
| 40 | ≈ 53,64088 |
| 50 | ≈ 67,0511 |
| 60 | ≈ 80,46133 |
| 70 | ≈ 93,87155 |
| 75 | ≈ 100,5767 |
| 80 | ≈ 107,2818 |
| 90 | ≈ 120,692 |
| 100 | ≈ 134,1022 |
Định nghĩa đơn vị
- Mã lực (cơ học) hp
- 550 foot-pound mỗi giây: chính xác 745.69987158227022 watt.
- Kilowatt kW
- Chính xác 1000 watt.
Câu hỏi thường gặp
Mã lực (cơ học) sang Kilowatt: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một hp bằng ≈ 0,7456998716 kW.
Làm thế nào để đổi Mã lực (cơ học) sang Kilowatt?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 hp = ≈ 74,56998716 kW.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.