ConvertThemAll

Kilocalo (calo thực phẩm) sang British thermal unit

Nhập một giá trị bằng Kilocalo (calo thực phẩm) để nhận kết quả bằng British thermal unit, được tính chính xác.

1 kcal ≈ 3,965666831 BTU Công cụ đổi năng lượng

100 Kilocalo (calo thực phẩm) ≈ 396,5666831 British thermal unit

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

BTU = kcal × 3,96566683139

Để đổi Kilocalo (calo thực phẩm) sang British thermal unit, nhân giá trị với 3,96566683139.

Ví dụ minh họa

  1. 1 kcal × 3,96566683139 ≈ 3,965666831 BTU
  2. 100 kcal × 3,96566683139 ≈ 396,5666831 BTU
  3. 50 kcal × 3,96566683139 ≈ 198,2833416 BTU

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Kilocalo (calo thực phẩm) sang British thermal unit
Kilocalo (calo thực phẩm) (kcal)British thermal unit (BTU)
1≈ 3,965667
2≈ 7,931334
3≈ 11,897
4≈ 15,86267
5≈ 19,82833
6≈ 23,794
7≈ 27,75967
8≈ 31,72533
9≈ 35,691
10≈ 39,65667
15≈ 59,485
20≈ 79,31334
25≈ 99,14167
30≈ 118,97
40≈ 158,6267
50≈ 198,2833
60≈ 237,94
70≈ 277,5967
75≈ 297,425
80≈ 317,2533
90≈ 356,91
100≈ 396,5667

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: British thermal unit sang Kilocalo (calo thực phẩm)
British thermal unit sang Kilocalo (calo thực phẩm)
British thermal unit (BTU)Kilocalo (calo thực phẩm) (kcal)
1≈ 0,2521644
2≈ 0,5043288
3≈ 0,7564932
4≈ 1,008658
5≈ 1,260822
6≈ 1,512986
7≈ 1,765151
8≈ 2,017315
9≈ 2,26948
10≈ 2,521644
15≈ 3,782466
20≈ 5,043288
25≈ 6,30411
30≈ 7,564932
40≈ 10,08658
50≈ 12,60822
60≈ 15,12986
70≈ 17,65151
75≈ 18,91233
80≈ 20,17315
90≈ 22,6948
100≈ 25,21644

Đổi British thermal unit sang Kilocalo (calo thực phẩm)

Định nghĩa đơn vị

Kilocalo (calo thực phẩm) kcal
Chính xác 4184 joule; là "Calo" trên nhãn thực phẩm.
British thermal unit BTU
BTU theo Bảng Quốc tế: chính xác 1055.05585262 joule.

Câu hỏi thường gặp

Kilocalo (calo thực phẩm) sang British thermal unit: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một kcal bằng ≈ 3,965666831 BTU.

Làm thế nào để đổi Kilocalo (calo thực phẩm) sang British thermal unit?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 kcal = ≈ 396,5666831 BTU.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.