British thermal unit sang Kilowatt-giờ
Nhập một giá trị bằng British thermal unit để nhận kết quả bằng Kilowatt-giờ, được tính chính xác.
100 British thermal unit ≈ 0,02930710702 Kilowatt-giờ
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
kWh = BTU × 0,00029307107
Để đổi British thermal unit sang Kilowatt-giờ, nhân giá trị với 0,00029307107.
Ví dụ minh họa
- 1 BTU × 0,00029307107 ≈ 0,00029307107 kWh
- 100 BTU × 0,00029307107 ≈ 0,02930710702 kWh
- 50 BTU × 0,00029307107 ≈ 0,01465355351 kWh
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| British thermal unit (BTU) | Kilowatt-giờ (kWh) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,0002930711 |
| 2 | ≈ 0,0005861421 |
| 3 | ≈ 0,0008792132 |
| 4 | ≈ 0,001172284 |
| 5 | ≈ 0,001465355 |
| 6 | ≈ 0,001758426 |
| 7 | ≈ 0,002051497 |
| 8 | ≈ 0,002344569 |
| 9 | ≈ 0,00263764 |
| 10 | ≈ 0,002930711 |
| 15 | ≈ 0,004396066 |
| 20 | ≈ 0,005861421 |
| 25 | ≈ 0,007326777 |
| 30 | ≈ 0,008792132 |
| 40 | ≈ 0,01172284 |
| 50 | ≈ 0,01465355 |
| 60 | ≈ 0,01758426 |
| 70 | ≈ 0,02051497 |
| 75 | ≈ 0,02198033 |
| 80 | ≈ 0,02344569 |
| 90 | ≈ 0,0263764 |
| 100 | ≈ 0,02930711 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kilowatt-giờ sang British thermal unit
| Kilowatt-giờ (kWh) | British thermal unit (BTU) |
|---|---|
| 1 | ≈ 3.412,142 |
| 2 | ≈ 6.824,283 |
| 3 | ≈ 10.236,42 |
| 4 | ≈ 13.648,57 |
| 5 | ≈ 17.060,71 |
| 6 | ≈ 20.472,85 |
| 7 | ≈ 23.884,99 |
| 8 | ≈ 27.297,13 |
| 9 | ≈ 30.709,27 |
| 10 | ≈ 34.121,42 |
| 15 | ≈ 51.182,12 |
| 20 | ≈ 68.242,83 |
| 25 | ≈ 85.303,54 |
| 30 | ≈ 102.364,25 |
| 40 | ≈ 136.485,67 |
| 50 | ≈ 170.607,08 |
| 60 | ≈ 204.728,5 |
| 70 | ≈ 238.849,91 |
| 75 | ≈ 255.910,62 |
| 80 | ≈ 272.971,33 |
| 90 | ≈ 307.092,75 |
| 100 | ≈ 341.214,16 |
Định nghĩa đơn vị
- British thermal unit BTU
- BTU theo Bảng Quốc tế: chính xác 1055.05585262 joule.
- Kilowatt-giờ kWh
- Một kilowatt trong một giờ: chính xác 3.6 megajoule; đơn vị trên hóa đơn tiền điện.
Câu hỏi thường gặp
British thermal unit sang Kilowatt-giờ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một BTU bằng ≈ 0,00029307107 kWh.
Làm thế nào để đổi British thermal unit sang Kilowatt-giờ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 BTU = ≈ 0,02930710702 kWh.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.