ConvertThemAll

Kilowatt-giờ sang British thermal unit

Nhập một giá trị bằng Kilowatt-giờ để nhận kết quả bằng British thermal unit, được tính chính xác.

1 kWh ≈ 3.412,141633 BTU Công cụ đổi năng lượng

100 Kilowatt-giờ ≈ 341.214,1633 British thermal unit

Độ chính xác

Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

BTU = kWh × 3.412,14163313

Để đổi Kilowatt-giờ sang British thermal unit, nhân giá trị với 3.412,14163313.

Ví dụ minh họa

  1. 1 kWh × 3.412,14163313 ≈ 3.412,141633 BTU
  2. 100 kWh × 3.412,14163313 ≈ 341.214,1633 BTU
  3. 50 kWh × 3.412,14163313 ≈ 170.607,0817 BTU

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Kilowatt-giờ sang British thermal unit
Kilowatt-giờ (kWh)British thermal unit (BTU)
1≈ 3.412,142
2≈ 6.824,283
3≈ 10.236,42
4≈ 13.648,57
5≈ 17.060,71
6≈ 20.472,85
7≈ 23.884,99
8≈ 27.297,13
9≈ 30.709,27
10≈ 34.121,42
15≈ 51.182,12
20≈ 68.242,83
25≈ 85.303,54
30≈ 102.364,25
40≈ 136.485,67
50≈ 170.607,08
60≈ 204.728,5
70≈ 238.849,91
75≈ 255.910,62
80≈ 272.971,33
90≈ 307.092,75
100≈ 341.214,16

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: British thermal unit sang Kilowatt-giờ
British thermal unit sang Kilowatt-giờ
British thermal unit (BTU)Kilowatt-giờ (kWh)
1≈ 0,0002930711
2≈ 0,0005861421
3≈ 0,0008792132
4≈ 0,001172284
5≈ 0,001465355
6≈ 0,001758426
7≈ 0,002051497
8≈ 0,002344569
9≈ 0,00263764
10≈ 0,002930711
15≈ 0,004396066
20≈ 0,005861421
25≈ 0,007326777
30≈ 0,008792132
40≈ 0,01172284
50≈ 0,01465355
60≈ 0,01758426
70≈ 0,02051497
75≈ 0,02198033
80≈ 0,02344569
90≈ 0,0263764
100≈ 0,02930711

Đổi British thermal unit sang Kilowatt-giờ

Định nghĩa đơn vị

Kilowatt-giờ kWh
Một kilowatt trong một giờ: chính xác 3.6 megajoule; đơn vị trên hóa đơn tiền điện.
British thermal unit BTU
BTU theo Bảng Quốc tế: chính xác 1055.05585262 joule.

Câu hỏi thường gặp

Kilowatt-giờ sang British thermal unit: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một kWh bằng ≈ 3.412,141633 BTU.

Làm thế nào để đổi Kilowatt-giờ sang British thermal unit?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 kWh = ≈ 341.214,1633 BTU.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.