British thermal unit sang Kilocalo (calo thực phẩm)
Nhập một giá trị bằng British thermal unit để nhận kết quả bằng Kilocalo (calo thực phẩm), được tính chính xác.
100 British thermal unit ≈ 25,21644007 Kilocalo (calo thực phẩm)
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
kcal = BTU × 0,252164400722
Để đổi British thermal unit sang Kilocalo (calo thực phẩm), nhân giá trị với 0,252164400722.
Ví dụ minh họa
- 1 BTU × 0,252164400722 ≈ 0,2521644007 kcal
- 100 BTU × 0,252164400722 ≈ 25,21644007 kcal
- 50 BTU × 0,252164400722 ≈ 12,60822004 kcal
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| British thermal unit (BTU) | Kilocalo (calo thực phẩm) (kcal) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,2521644 |
| 2 | ≈ 0,5043288 |
| 3 | ≈ 0,7564932 |
| 4 | ≈ 1,008658 |
| 5 | ≈ 1,260822 |
| 6 | ≈ 1,512986 |
| 7 | ≈ 1,765151 |
| 8 | ≈ 2,017315 |
| 9 | ≈ 2,26948 |
| 10 | ≈ 2,521644 |
| 15 | ≈ 3,782466 |
| 20 | ≈ 5,043288 |
| 25 | ≈ 6,30411 |
| 30 | ≈ 7,564932 |
| 40 | ≈ 10,08658 |
| 50 | ≈ 12,60822 |
| 60 | ≈ 15,12986 |
| 70 | ≈ 17,65151 |
| 75 | ≈ 18,91233 |
| 80 | ≈ 20,17315 |
| 90 | ≈ 22,6948 |
| 100 | ≈ 25,21644 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Kilocalo (calo thực phẩm) sang British thermal unit
| Kilocalo (calo thực phẩm) (kcal) | British thermal unit (BTU) |
|---|---|
| 1 | ≈ 3,965667 |
| 2 | ≈ 7,931334 |
| 3 | ≈ 11,897 |
| 4 | ≈ 15,86267 |
| 5 | ≈ 19,82833 |
| 6 | ≈ 23,794 |
| 7 | ≈ 27,75967 |
| 8 | ≈ 31,72533 |
| 9 | ≈ 35,691 |
| 10 | ≈ 39,65667 |
| 15 | ≈ 59,485 |
| 20 | ≈ 79,31334 |
| 25 | ≈ 99,14167 |
| 30 | ≈ 118,97 |
| 40 | ≈ 158,6267 |
| 50 | ≈ 198,2833 |
| 60 | ≈ 237,94 |
| 70 | ≈ 277,5967 |
| 75 | ≈ 297,425 |
| 80 | ≈ 317,2533 |
| 90 | ≈ 356,91 |
| 100 | ≈ 396,5667 |
Định nghĩa đơn vị
- British thermal unit BTU
- BTU theo Bảng Quốc tế: chính xác 1055.05585262 joule.
- Kilocalo (calo thực phẩm) kcal
- Chính xác 4184 joule; là "Calo" trên nhãn thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
British thermal unit sang Kilocalo (calo thực phẩm): hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một BTU bằng ≈ 0,2521644007 kcal.
Làm thế nào để đổi British thermal unit sang Kilocalo (calo thực phẩm)?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 BTU = ≈ 25,21644007 kcal.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.