Leu Romania sang Euro
Tỷ giá trung bình thị trường Leu Romania sang Euro hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
EUR
0,1874 EUR1 RON = 0,18743 EUR1 EUR = 5,3353 RON
1 RON = 0,18743 EUR
1 EUR = 5,3353 RON
Bảng quy đổi
RON sang EUR và EUR sang RON
| Số tiền bằng RON | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 RON | 0,1874 EUR |
| 5,00 RON | 0,9372 EUR |
| 10,00 RON | 1,87 EUR |
| 25,00 RON | 4,69 EUR |
| 50,00 RON | 9,37 EUR |
| 100,00 RON | 18,74 EUR |
| 250,00 RON | 46,86 EUR |
| 500,00 RON | 93,72 EUR |
| 1.000,00 RON | 187,43 EUR |
| 5.000,00 RON | 937,15 EUR |
| 10.000,00 RON | 1.874,31 EUR |
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng RON |
|---|---|
| 1,00 EUR | 5,34 RON |
| 5,00 EUR | 26,68 RON |
| 10,00 EUR | 53,35 RON |
| 25,00 EUR | 133,38 RON |
| 50,00 EUR | 266,77 RON |
| 100,00 EUR | 533,53 RON |
| 250,00 EUR | 1.333,83 RON |
| 500,00 EUR | 2.667,65 RON |
| 1.000,00 EUR | 5.335,30 RON |
| 5.000,00 EUR | 26.676,50 RON |
| 10.000,00 EUR | 53.353,00 RON |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Leu Romania sang Euro hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 RON có giá trị 0,18743 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 EUR = 5,3353 RON.
Làm thế nào để đổi Leu Romania sang Euro?
Nhân số tiền bằng RON với 0,18743. Ví dụ, 100,00 RON là 18,74 EUR.
Vì sao tỷ giá RON sang EUR của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá RON sang EUR được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.