Euro sang Franc Thụy sĩ
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Franc Thụy sĩ hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
CHF
0,926 CHF1 EUR = 0,92602 CHF1 CHF = 1,0799 EUR
1 EUR = 0,92602 CHF
1 CHF = 1,0799 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang CHF và CHF sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng CHF |
|---|---|
| 1,00 EUR | 0,926 CHF |
| 5,00 EUR | 4,63 CHF |
| 10,00 EUR | 9,26 CHF |
| 25,00 EUR | 23,15 CHF |
| 50,00 EUR | 46,30 CHF |
| 100,00 EUR | 92,60 CHF |
| 250,00 EUR | 231,51 CHF |
| 500,00 EUR | 463,01 CHF |
| 1.000,00 EUR | 926,02 CHF |
| 5.000,00 EUR | 4.630,10 CHF |
| 10.000,00 EUR | 9.260,20 CHF |
| Số tiền bằng CHF | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 CHF | 1,08 EUR |
| 5,00 CHF | 5,40 EUR |
| 10,00 CHF | 10,80 EUR |
| 25,00 CHF | 27,00 EUR |
| 50,00 CHF | 53,99 EUR |
| 100,00 CHF | 107,99 EUR |
| 250,00 CHF | 269,97 EUR |
| 500,00 CHF | 539,95 EUR |
| 1.000,00 CHF | 1.079,89 EUR |
| 5.000,00 CHF | 5.399,45 EUR |
| 10.000,00 CHF | 10.798,90 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Franc Thụy sĩ hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 0,92602 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 CHF = 1,0799 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Franc Thụy sĩ?
Nhân số tiền bằng EUR với 0,92602. Ví dụ, 100,00 EUR là 92,60 CHF.
Vì sao tỷ giá EUR sang CHF của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang CHF được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.