Euro sang Peso Mexico
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Peso Mexico hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
MXN
20,80 MXN1 EUR = 20,804 MXN1 MXN = 0,048068 EUR
1 EUR = 20,804 MXN
1 MXN = 0,048068 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang MXN và MXN sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng MXN |
|---|---|
| 1,00 EUR | 20,80 MXN |
| 5,00 EUR | 104,02 MXN |
| 10,00 EUR | 208,04 MXN |
| 25,00 EUR | 520,10 MXN |
| 50,00 EUR | 1.040,20 MXN |
| 100,00 EUR | 2.080,40 MXN |
| 250,00 EUR | 5.201,00 MXN |
| 500,00 EUR | 10.402,00 MXN |
| 1.000,00 EUR | 20.804,00 MXN |
| 5.000,00 EUR | 104.020,00 MXN |
| 10.000,00 EUR | 208.040,00 MXN |
| Số tiền bằng MXN | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 MXN | 0,04807 EUR |
| 5,00 MXN | 0,2403 EUR |
| 10,00 MXN | 0,4807 EUR |
| 25,00 MXN | 1,20 EUR |
| 50,00 MXN | 2,40 EUR |
| 100,00 MXN | 4,81 EUR |
| 250,00 MXN | 12,02 EUR |
| 500,00 MXN | 24,03 EUR |
| 1.000,00 MXN | 48,07 EUR |
| 5.000,00 MXN | 240,34 EUR |
| 10.000,00 MXN | 480,68 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Peso Mexico hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 20,804 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 MXN = 0,048068 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Peso Mexico?
Nhân số tiền bằng EUR với 20,804. Ví dụ, 100,00 EUR là 2.080,40 MXN.
Vì sao tỷ giá EUR sang MXN của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang MXN được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.