Euro sang Nhân dân tệ
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Nhân dân tệ hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
CNY
7,49 CNY1 EUR = 7,4941 CNY1 CNY = 0,13344 EUR
1 EUR = 7,4941 CNY
1 CNY = 0,13344 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang CNY và CNY sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng CNY |
|---|---|
| 1,00 EUR | 7,49 CNY |
| 5,00 EUR | 37,47 CNY |
| 10,00 EUR | 74,94 CNY |
| 25,00 EUR | 187,35 CNY |
| 50,00 EUR | 374,71 CNY |
| 100,00 EUR | 749,41 CNY |
| 250,00 EUR | 1.873,53 CNY |
| 500,00 EUR | 3.747,05 CNY |
| 1.000,00 EUR | 7.494,10 CNY |
| 5.000,00 EUR | 37.470,50 CNY |
| 10.000,00 EUR | 74.941,00 CNY |
| Số tiền bằng CNY | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 CNY | 0,1334 EUR |
| 5,00 CNY | 0,6672 EUR |
| 10,00 CNY | 1,33 EUR |
| 25,00 CNY | 3,34 EUR |
| 50,00 CNY | 6,67 EUR |
| 100,00 CNY | 13,34 EUR |
| 250,00 CNY | 33,36 EUR |
| 500,00 CNY | 66,72 EUR |
| 1.000,00 CNY | 133,44 EUR |
| 5.000,00 CNY | 667,19 EUR |
| 10.000,00 CNY | 1.334,38 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Nhân dân tệ hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 7,4941 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 CNY = 0,13344 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Nhân dân tệ?
Nhân số tiền bằng EUR với 7,4941. Ví dụ, 100,00 EUR là 749,41 CNY.
Vì sao tỷ giá EUR sang CNY của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang CNY được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.