Euro sang Krona Thụy Điển
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Krona Thụy Điển hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
SEK
11,11 SEK1 EUR = 11,1096 SEK1 SEK = 0,090012 EUR
1 EUR = 11,1096 SEK
1 SEK = 0,090012 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang SEK và SEK sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng SEK |
|---|---|
| 1,00 EUR | 11,11 SEK |
| 5,00 EUR | 55,55 SEK |
| 10,00 EUR | 111,10 SEK |
| 25,00 EUR | 277,74 SEK |
| 50,00 EUR | 555,48 SEK |
| 100,00 EUR | 1.110,96 SEK |
| 250,00 EUR | 2.777,40 SEK |
| 500,00 EUR | 5.554,80 SEK |
| 1.000,00 EUR | 11.109,60 SEK |
| 5.000,00 EUR | 55.548,00 SEK |
| 10.000,00 EUR | 111.096,00 SEK |
| Số tiền bằng SEK | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 SEK | 0,09001 EUR |
| 5,00 SEK | 0,4501 EUR |
| 10,00 SEK | 0,9001 EUR |
| 25,00 SEK | 2,25 EUR |
| 50,00 SEK | 4,50 EUR |
| 100,00 SEK | 9,00 EUR |
| 250,00 SEK | 22,50 EUR |
| 500,00 SEK | 45,01 EUR |
| 1.000,00 SEK | 90,01 EUR |
| 5.000,00 SEK | 450,06 EUR |
| 10.000,00 SEK | 900,12 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Krona Thụy Điển hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 11,1096 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 SEK = 0,090012 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Krona Thụy Điển?
Nhân số tiền bằng EUR với 11,1096. Ví dụ, 100,00 EUR là 1.110,96 SEK.
Vì sao tỷ giá EUR sang SEK của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang SEK được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.