Euro sang Rúp Nga
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Rúp Nga hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
RUB
92,46 RUB1 EUR = 92,46 RUB1 RUB = 0,010815 EUR
1 EUR = 92,46 RUB
1 RUB = 0,010815 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang RUB và RUB sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng RUB |
|---|---|
| 1,00 EUR | 92,46 RUB |
| 5,00 EUR | 462,30 RUB |
| 10,00 EUR | 924,60 RUB |
| 25,00 EUR | 2.311,50 RUB |
| 50,00 EUR | 4.623,00 RUB |
| 100,00 EUR | 9.246,00 RUB |
| 250,00 EUR | 23.115,00 RUB |
| 500,00 EUR | 46.230,00 RUB |
| 1.000,00 EUR | 92.460,00 RUB |
| 5.000,00 EUR | 462.300,00 RUB |
| 10.000,00 EUR | 924.600,00 RUB |
| Số tiền bằng RUB | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 RUB | 0,01082 EUR |
| 5,00 RUB | 0,05408 EUR |
| 10,00 RUB | 0,1082 EUR |
| 25,00 RUB | 0,2704 EUR |
| 50,00 RUB | 0,5408 EUR |
| 100,00 RUB | 1,08 EUR |
| 250,00 RUB | 2,70 EUR |
| 500,00 RUB | 5,41 EUR |
| 1.000,00 RUB | 10,82 EUR |
| 5.000,00 RUB | 54,08 EUR |
| 10.000,00 RUB | 108,15 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Rúp Nga hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 92,46 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 RUB = 0,010815 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Rúp Nga?
Nhân số tiền bằng EUR với 92,46. Ví dụ, 100,00 EUR là 9.246,00 RUB.
Vì sao tỷ giá EUR sang RUB của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang RUB được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.