Euro sang Leu Romania
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Leu Romania hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
RON
5,34 RON1 EUR = 5,3353 RON1 RON = 0,18743 EUR
1 EUR = 5,3353 RON
1 RON = 0,18743 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang RON và RON sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng RON |
|---|---|
| 1,00 EUR | 5,34 RON |
| 5,00 EUR | 26,68 RON |
| 10,00 EUR | 53,35 RON |
| 25,00 EUR | 133,38 RON |
| 50,00 EUR | 266,77 RON |
| 100,00 EUR | 533,53 RON |
| 250,00 EUR | 1.333,83 RON |
| 500,00 EUR | 2.667,65 RON |
| 1.000,00 EUR | 5.335,30 RON |
| 5.000,00 EUR | 26.676,50 RON |
| 10.000,00 EUR | 53.353,00 RON |
| Số tiền bằng RON | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 RON | 0,1874 EUR |
| 5,00 RON | 0,9372 EUR |
| 10,00 RON | 1,87 EUR |
| 25,00 RON | 4,69 EUR |
| 50,00 RON | 9,37 EUR |
| 100,00 RON | 18,74 EUR |
| 250,00 RON | 46,86 EUR |
| 500,00 RON | 93,72 EUR |
| 1.000,00 RON | 187,43 EUR |
| 5.000,00 RON | 937,15 EUR |
| 10.000,00 RON | 1.874,31 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Leu Romania hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 5,3353 RON theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 RON = 0,18743 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Leu Romania?
Nhân số tiền bằng EUR với 5,3353. Ví dụ, 100,00 EUR là 533,53 RON.
Vì sao tỷ giá EUR sang RON của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang RON được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.