Euro sang Krone Na Uy
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Krone Na Uy hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
NOK
10,54 NOK1 EUR = 10,535 NOK1 NOK = 0,094922 EUR
1 EUR = 10,535 NOK
1 NOK = 0,094922 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang NOK và NOK sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng NOK |
|---|---|
| 1,00 EUR | 10,54 NOK |
| 5,00 EUR | 52,68 NOK |
| 10,00 EUR | 105,35 NOK |
| 25,00 EUR | 263,38 NOK |
| 50,00 EUR | 526,75 NOK |
| 100,00 EUR | 1.053,50 NOK |
| 250,00 EUR | 2.633,75 NOK |
| 500,00 EUR | 5.267,50 NOK |
| 1.000,00 EUR | 10.535,00 NOK |
| 5.000,00 EUR | 52.675,00 NOK |
| 10.000,00 EUR | 105.350,00 NOK |
| Số tiền bằng NOK | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 NOK | 0,09492 EUR |
| 5,00 NOK | 0,4746 EUR |
| 10,00 NOK | 0,9492 EUR |
| 25,00 NOK | 2,37 EUR |
| 50,00 NOK | 4,75 EUR |
| 100,00 NOK | 9,49 EUR |
| 250,00 NOK | 23,73 EUR |
| 500,00 NOK | 47,46 EUR |
| 1.000,00 NOK | 94,92 EUR |
| 5.000,00 NOK | 474,61 EUR |
| 10.000,00 NOK | 949,22 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Krone Na Uy hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 10,535 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 NOK = 0,094922 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Krone Na Uy?
Nhân số tiền bằng EUR với 10,535. Ví dụ, 100,00 EUR là 1.053,50 NOK.
Vì sao tỷ giá EUR sang NOK của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang NOK được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.