Euro sang Koruna Cộng hòa Séc
Tỷ giá trung bình thị trường Euro sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay, công cụ đổi và bảng hai chiều cho các số tiền thông dụng.
CZK
24,30 CZK1 EUR = 24,301 CZK1 CZK = 0,041151 EUR
1 EUR = 24,301 CZK
1 CZK = 0,041151 EUR
Bảng quy đổi
EUR sang CZK và CZK sang EUR
| Số tiền bằng EUR | Giá trị bằng CZK |
|---|---|
| 1,00 EUR | 24,30 CZK |
| 5,00 EUR | 121,51 CZK |
| 10,00 EUR | 243,01 CZK |
| 25,00 EUR | 607,53 CZK |
| 50,00 EUR | 1.215,05 CZK |
| 100,00 EUR | 2.430,10 CZK |
| 250,00 EUR | 6.075,25 CZK |
| 500,00 EUR | 12.150,50 CZK |
| 1.000,00 EUR | 24.301,00 CZK |
| 5.000,00 EUR | 121.505,00 CZK |
| 10.000,00 EUR | 243.010,00 CZK |
| Số tiền bằng CZK | Giá trị bằng EUR |
|---|---|
| 1,00 CZK | 0,04115 EUR |
| 5,00 CZK | 0,2058 EUR |
| 10,00 CZK | 0,4115 EUR |
| 25,00 CZK | 1,03 EUR |
| 50,00 CZK | 2,06 EUR |
| 100,00 CZK | 4,12 EUR |
| 250,00 CZK | 10,29 EUR |
| 500,00 CZK | 20,58 EUR |
| 1.000,00 CZK | 41,15 EUR |
| 5.000,00 CZK | 205,75 EUR |
| 10.000,00 CZK | 411,51 EUR |
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá Euro sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay là bao nhiêu?
Vào 22 tháng 10, 2026, 1 EUR có giá trị 24,301 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường. Nghịch đảo là 1 CZK = 0,041151 EUR.
Làm thế nào để đổi Euro sang Koruna Cộng hòa Séc?
Nhân số tiền bằng EUR với 24,301. Ví dụ, 100,00 EUR là 2.430,10 CZK.
Vì sao tỷ giá EUR sang CZK của ngân hàng tôi khác?
Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm biên độ hoặc phí vào tỷ giá trung bình thị trường. Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, không có biên độ, nên hãy dùng nó làm mốc tham khảo chứ không phải giá bạn có thể giao dịch.
Tỷ giá EUR sang CZK được cập nhật bao lâu một lần?
Tỷ giá tham chiếu được công bố một lần vào mỗi ngày làm việc, khoảng 16:00 giờ Trung Âu. Chúng tôi kiểm tra tỷ giá mới mỗi sáu giờ.