Vòng sang Radian
Nhập một giá trị bằng Vòng để nhận kết quả bằng Radian, được tính chính xác.
90 Vòng ≈ 565,4866776 Radian
Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Hai núm xoay
Xoay một trong hai núm: kéo, dùng phím mũi tên, hoặc cuộn khi núm đang được chọn. Cả hai đều có cùng phạm vi.
Phạm vi -50 – 100 tr = -314,159 – 628,319 rad
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
rad = tr × 6,28318530718
Để đổi Vòng sang Radian, nhân giá trị với 6,28318530718.
Ví dụ minh họa
- 0 tr × 6,28318530718 = 0 rad
- 90 tr × 6,28318530718 ≈ 565,4866776 rad
- 100 tr × 6,28318530718 ≈ 628,3185307 rad
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Vòng (tr) | Radian (rad) |
|---|---|
| 1 | ≈ 6,283185 |
| 5 | ≈ 31,41593 |
| 10 | ≈ 62,83185 |
| 15 | ≈ 94,24778 |
| 30 | ≈ 188,4956 |
| 45 | ≈ 282,7433 |
| 60 | ≈ 376,9911 |
| 90 | ≈ 565,4867 |
| 120 | ≈ 753,9822 |
| 135 | ≈ 848,23 |
| 180 | ≈ 1.130,973 |
| 270 | ≈ 1.696,46 |
| 360 | ≈ 2.261,947 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Radian sang Vòng
| Radian (rad) | Vòng (tr) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,1591549 |
| 5 | ≈ 0,7957747 |
| 10 | ≈ 1,591549 |
| 15 | ≈ 2,387324 |
| 30 | ≈ 4,774648 |
| 45 | ≈ 7,161972 |
| 60 | ≈ 9,549297 |
| 90 | ≈ 14,32394 |
| 120 | ≈ 19,09859 |
| 135 | ≈ 21,48592 |
| 180 | ≈ 28,64789 |
| 270 | ≈ 42,97183 |
| 360 | ≈ 57,29578 |
Định nghĩa đơn vị
- Vòng tr
- Một vòng quay đầy đủ: chính xác 360 độ.
- Radian rad
- Đơn vị góc SI: 180/π độ, khoảng 57.29578°.
Câu hỏi thường gặp
Vòng sang Radian: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một tr bằng ≈ 6,283185307 rad.
Làm thế nào để đổi Vòng sang Radian?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 90 tr = ≈ 565,4866776 rad.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.