Độ sang Radian
Nhập một giá trị bằng Độ để nhận kết quả bằng Radian, được tính chính xác.
90 Độ ≈ 1,570796327 Radian
Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Hai núm xoay
Xoay một trong hai núm: kéo, dùng phím mũi tên, hoặc cuộn khi núm đang được chọn. Cả hai đều có cùng phạm vi.
Phạm vi -50 – 100 ° = -0,872665 – 1,74533 rad
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
rad = ° × 0,01745329252
Để đổi Độ sang Radian, nhân giá trị với 0,01745329252.
Ví dụ minh họa
- 0 ° × 0,01745329252 = 0 rad
- 90 ° × 0,01745329252 ≈ 1,570796327 rad
- 100 ° × 0,01745329252 ≈ 1,745329252 rad
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Độ (°) | Radian (rad) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,01745329 |
| 5 | ≈ 0,08726646 |
| 10 | ≈ 0,1745329 |
| 15 | ≈ 0,2617994 |
| 30 | ≈ 0,5235988 |
| 45 | ≈ 0,7853982 |
| 60 | ≈ 1,047198 |
| 90 | ≈ 1,570796 |
| 120 | ≈ 2,094395 |
| 135 | ≈ 2,356194 |
| 180 | ≈ 3,141593 |
| 270 | ≈ 4,712389 |
| 360 | ≈ 6,283185 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Radian sang Độ
| Radian (rad) | Độ (°) |
|---|---|
| 1 | ≈ 57,29578 |
| 5 | ≈ 286,4789 |
| 10 | ≈ 572,9578 |
| 15 | ≈ 859,4367 |
| 30 | ≈ 1.718,873 |
| 45 | ≈ 2.578,31 |
| 60 | ≈ 3.437,747 |
| 90 | ≈ 5.156,62 |
| 120 | ≈ 6.875,494 |
| 135 | ≈ 7.734,93 |
| 180 | ≈ 10.313,24 |
| 270 | ≈ 15.469,86 |
| 360 | ≈ 20.626,48 |
Định nghĩa đơn vị
- Độ °
- Một phần 360 của vòng đầy đủ.
- Radian rad
- Đơn vị góc SI: 180/π độ, khoảng 57.29578°.
Câu hỏi thường gặp
Độ sang Radian: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một ° bằng ≈ 0,01745329252 rad.
Làm thế nào để đổi Độ sang Radian?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 90 ° = ≈ 1,570796327 rad.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.