Radian sang Grad
Nhập một giá trị bằng Radian để nhận kết quả bằng Grad, được tính chính xác.
90 Radian ≈ 5.729,577951 Grad
Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Hai núm xoay
Xoay một trong hai núm: kéo, dùng phím mũi tên, hoặc cuộn khi núm đang được chọn. Cả hai đều có cùng phạm vi.
Phạm vi -50 – 100 rad = -3.183,1 – 6.366,2 gon
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
gon = rad × 63,6619772368
Để đổi Radian sang Grad, nhân giá trị với 63,6619772368.
Ví dụ minh họa
- 0 rad × 63,6619772368 = 0 gon
- 90 rad × 63,6619772368 ≈ 5.729,577951 gon
- 100 rad × 63,6619772368 ≈ 6.366,197724 gon
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Radian (rad) | Grad (gon) |
|---|---|
| 1 | ≈ 63,66198 |
| 5 | ≈ 318,3099 |
| 10 | ≈ 636,6198 |
| 15 | ≈ 954,9297 |
| 30 | ≈ 1.909,859 |
| 45 | ≈ 2.864,789 |
| 60 | ≈ 3.819,719 |
| 90 | ≈ 5.729,578 |
| 120 | ≈ 7.639,437 |
| 135 | ≈ 8.594,367 |
| 180 | ≈ 11.459,16 |
| 270 | ≈ 17.188,73 |
| 360 | ≈ 22.918,31 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Grad sang Radian
| Grad (gon) | Radian (rad) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,01570796 |
| 5 | ≈ 0,07853982 |
| 10 | ≈ 0,1570796 |
| 15 | ≈ 0,2356194 |
| 30 | ≈ 0,4712389 |
| 45 | ≈ 0,7068583 |
| 60 | ≈ 0,9424778 |
| 90 | ≈ 1,413717 |
| 120 | ≈ 1,884956 |
| 135 | ≈ 2,120575 |
| 180 | ≈ 2,827433 |
| 270 | ≈ 4,24115 |
| 360 | ≈ 5,654867 |
Định nghĩa đơn vị
- Radian rad
- Đơn vị góc SI: 180/π độ, khoảng 57.29578°.
- Grad gon
- Một phần 400 của vòng đầy đủ: chính xác 0.9 độ. Còn gọi là gon.
Câu hỏi thường gặp
Radian sang Grad: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một rad bằng ≈ 63,66197724 gon.
Làm thế nào để đổi Radian sang Grad?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 90 rad = ≈ 5.729,577951 gon.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.