Radian sang Độ
Nhập một giá trị bằng Radian để nhận kết quả bằng Độ, được tính chính xác.
90 Radian ≈ 5.156,620156 Độ
Hệ số quy ướcĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Hai núm xoay
Xoay một trong hai núm: kéo, dùng phím mũi tên, hoặc cuộn khi núm đang được chọn. Cả hai đều có cùng phạm vi.
Phạm vi -50 – 100 rad = -2.864,79 – 5.729,58 °
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
° = rad × 57,2957795131
Để đổi Radian sang Độ, nhân giá trị với 57,2957795131.
Ví dụ minh họa
- 0 rad × 57,2957795131 = 0 °
- 90 rad × 57,2957795131 ≈ 5.156,620156 °
- 100 rad × 57,2957795131 ≈ 5.729,577951 °
Hệ số này dựa trên một giá trị quy ước hoặc đã làm tròn.
Bảng quy đổi
| Radian (rad) | Độ (°) |
|---|---|
| 1 | ≈ 57,29578 |
| 5 | ≈ 286,4789 |
| 10 | ≈ 572,9578 |
| 15 | ≈ 859,4367 |
| 30 | ≈ 1.718,873 |
| 45 | ≈ 2.578,31 |
| 60 | ≈ 3.437,747 |
| 90 | ≈ 5.156,62 |
| 120 | ≈ 6.875,494 |
| 135 | ≈ 7.734,93 |
| 180 | ≈ 10.313,24 |
| 270 | ≈ 15.469,86 |
| 360 | ≈ 20.626,48 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Độ sang Radian
| Độ (°) | Radian (rad) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,01745329 |
| 5 | ≈ 0,08726646 |
| 10 | ≈ 0,1745329 |
| 15 | ≈ 0,2617994 |
| 30 | ≈ 0,5235988 |
| 45 | ≈ 0,7853982 |
| 60 | ≈ 1,047198 |
| 90 | ≈ 1,570796 |
| 120 | ≈ 2,094395 |
| 135 | ≈ 2,356194 |
| 180 | ≈ 3,141593 |
| 270 | ≈ 4,712389 |
| 360 | ≈ 6,283185 |
Định nghĩa đơn vị
- Radian rad
- Đơn vị góc SI: 180/π độ, khoảng 57.29578°.
- Độ °
- Một phần 360 của vòng đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Radian sang Độ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một rad bằng ≈ 57,29577951 °.
Làm thế nào để đổi Radian sang Độ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 90 rad = ≈ 5.156,620156 °.
Phép đổi này có chính xác không?
Gần như chính xác. Một trong hai đơn vị dựa trên giá trị quy ước hoặc đã làm tròn, nên hãy coi kết quả là một giá trị xấp xỉ gần đúng.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.