Mil NATO sang Độ
Nhập một giá trị bằng Mil NATO để nhận kết quả bằng Độ, được tính chính xác.
90 Mil NATO = 5,0625 Độ
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Hai núm xoay
Xoay một trong hai núm: kéo, dùng phím mũi tên, hoặc cuộn khi núm đang được chọn. Cả hai đều có cùng phạm vi.
Phạm vi -50 – 100 mil = -2,8125 – 5,625 °
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
° = mil × 0,05625
Để đổi Mil NATO sang Độ, nhân giá trị với 0,05625.
Ví dụ minh họa
- 0 mil × 0,05625 = 0 °
- 90 mil × 0,05625 = 5,0625 °
- 100 mil × 0,05625 = 5,625 °
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Mil NATO (mil) | Độ (°) |
|---|---|
| 1 | 0,05625 |
| 5 | 0,28125 |
| 10 | 0,5625 |
| 15 | 0,84375 |
| 30 | 1,6875 |
| 45 | 2,53125 |
| 60 | 3,375 |
| 90 | 5,0625 |
| 120 | 6,75 |
| 135 | 7,59375 |
| 180 | 10,125 |
| 270 | 15,1875 |
| 360 | 20,25 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Độ sang Mil NATO
| Độ (°) | Mil NATO (mil) |
|---|---|
| 1 | ≈ 17,77778 |
| 5 | ≈ 88,88889 |
| 10 | ≈ 177,7778 |
| 15 | ≈ 266,6667 |
| 30 | ≈ 533,3333 |
| 45 | 800 |
| 60 | ≈ 1.066,667 |
| 90 | 1.600 |
| 120 | ≈ 2.133,333 |
| 135 | 2.400 |
| 180 | 3.200 |
| 270 | 4.800 |
| 360 | 6.400 |
Định nghĩa đơn vị
- Mil NATO mil
- Một phần 6400 của vòng đầy đủ: chính xác 0.05625 độ, dùng trong pháo binh.
- Độ °
- Một phần 360 của vòng đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Mil NATO sang Độ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một mil bằng 0,05625 °.
Làm thế nào để đổi Mil NATO sang Độ?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 90 mil = 5,0625 °.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.