Ounce-inch sang Newton mét
Nhập một giá trị bằng Ounce-inch để nhận kết quả bằng Newton mét, được tính chính xác.
100 Ounce-inch ≈ 0,7061551814 Newton mét
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
N·m = ozf·in × 0,007061551814
Để đổi Ounce-inch sang Newton mét, nhân giá trị với 0,007061551814.
Ví dụ minh họa
- 1 ozf·in × 0,007061551814 ≈ 0,007061551814 N·m
- 100 ozf·in × 0,007061551814 ≈ 0,7061551814 N·m
- 50 ozf·in × 0,007061551814 ≈ 0,3530775907 N·m
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Ounce-inch (ozf·in) | Newton mét (N·m) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,007061552 |
| 2 | ≈ 0,0141231 |
| 3 | ≈ 0,02118466 |
| 4 | ≈ 0,02824621 |
| 5 | ≈ 0,03530776 |
| 6 | ≈ 0,04236931 |
| 7 | ≈ 0,04943086 |
| 8 | ≈ 0,05649241 |
| 9 | ≈ 0,06355397 |
| 10 | ≈ 0,07061552 |
| 15 | ≈ 0,1059233 |
| 20 | ≈ 0,141231 |
| 25 | ≈ 0,1765388 |
| 30 | ≈ 0,2118466 |
| 40 | ≈ 0,2824621 |
| 50 | ≈ 0,3530776 |
| 60 | ≈ 0,4236931 |
| 70 | ≈ 0,4943086 |
| 75 | ≈ 0,5296164 |
| 80 | ≈ 0,5649241 |
| 90 | ≈ 0,6355397 |
| 100 | ≈ 0,7061552 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Newton mét sang Ounce-inch
| Newton mét (N·m) | Ounce-inch (ozf·in) |
|---|---|
| 1 | ≈ 141,6119 |
| 2 | ≈ 283,2239 |
| 3 | ≈ 424,8358 |
| 4 | ≈ 566,4477 |
| 5 | ≈ 708,0597 |
| 6 | ≈ 849,6716 |
| 7 | ≈ 991,2835 |
| 8 | ≈ 1.132,895 |
| 9 | ≈ 1.274,507 |
| 10 | ≈ 1.416,119 |
| 15 | ≈ 2.124,179 |
| 20 | ≈ 2.832,239 |
| 25 | ≈ 3.540,298 |
| 30 | ≈ 4.248,358 |
| 40 | ≈ 5.664,477 |
| 50 | ≈ 7.080,597 |
| 60 | ≈ 8.496,716 |
| 70 | ≈ 9.912,835 |
| 75 | ≈ 10.620,89 |
| 80 | ≈ 11.328,95 |
| 90 | ≈ 12.745,07 |
| 100 | ≈ 14.161,19 |
Định nghĩa đơn vị
- Ounce-inch ozf·in
- Một ounce-lực ở khoảng cách một inch: bằng một phần mười sáu pound-inch.
- Newton mét N·m
- Đơn vị mô-men xoắn SI: một newton ở khoảng cách một mét.
Câu hỏi thường gặp
Ounce-inch sang Newton mét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một ozf·in bằng ≈ 0,007061551814 N·m.
Làm thế nào để đổi Ounce-inch sang Newton mét?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 ozf·in = ≈ 0,7061551814 N·m.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.