ConvertThemAll

Kilogram-lực centimét sang Newton mét

Nhập một giá trị bằng Kilogram-lực centimét để nhận kết quả bằng Newton mét, được tính chính xác.

1 kgf·cm = 0,0980665 N·m Công cụ đổi mô-men xoắn

100 Kilogram-lực centimét = 9,80665 Newton mét

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Thước trượt

Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

N·m = kgf·cm × 0,0980665

Để đổi Kilogram-lực centimét sang Newton mét, nhân giá trị với 0,0980665.

Ví dụ minh họa

  1. 1 kgf·cm × 0,0980665 = 0,0980665 N·m
  2. 100 kgf·cm × 0,0980665 = 9,80665 N·m
  3. 50 kgf·cm × 0,0980665 = 4,903325 N·m

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Kilogram-lực centimét sang Newton mét
Kilogram-lực centimét (kgf·cm)Newton mét (N·m)
10,0980665
20,196133
30,2941995
40,392266
50,4903325
60,588399
70,6864655
80,784532
90,8825985
100,980665
151,4709975
201,96133
252,4516625
302,941995
403,92266
504,903325
605,88399
706,864655
757,3549875
807,84532
908,825985
1009,80665

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Newton mét sang Kilogram-lực centimét
Newton mét sang Kilogram-lực centimét
Newton mét (N·m)Kilogram-lực centimét (kgf·cm)
1≈ 10,19716
2≈ 20,39432
3≈ 30,59149
4≈ 40,78865
5≈ 50,98581
6≈ 61,18297
7≈ 71,38013
8≈ 81,5773
9≈ 91,77446
10≈ 101,9716
15≈ 152,9574
20≈ 203,9432
25≈ 254,9291
30≈ 305,9149
40≈ 407,8865
50≈ 509,8581
60≈ 611,8297
70≈ 713,8013
75≈ 764,7872
80≈ 815,773
90≈ 917,7446
100≈ 1.019,716

Đổi Newton mét sang Kilogram-lực centimét

Định nghĩa đơn vị

Kilogram-lực centimét kgf·cm
Một kilogram-lực ở khoảng cách một centimét: chính xác 0.0980665 N·m.
Newton mét N·m
Đơn vị mô-men xoắn SI: một newton ở khoảng cách một mét.

Câu hỏi thường gặp

Kilogram-lực centimét sang Newton mét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một kgf·cm bằng 0,0980665 N·m.

Làm thế nào để đổi Kilogram-lực centimét sang Newton mét?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 kgf·cm = 9,80665 N·m.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.