Newton mét sang Pound-inch
Nhập một giá trị bằng Newton mét để nhận kết quả bằng Pound-inch, được tính chính xác.
100 Newton mét ≈ 885,0745791 Pound-inch
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
lbf·in = N·m × 8,85074579133
Để đổi Newton mét sang Pound-inch, nhân giá trị với 8,85074579133.
Ví dụ minh họa
- 1 N·m × 8,85074579133 ≈ 8,850745791 lbf·in
- 100 N·m × 8,85074579133 ≈ 885,0745791 lbf·in
- 50 N·m × 8,85074579133 ≈ 442,5372896 lbf·in
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Newton mét (N·m) | Pound-inch (lbf·in) |
|---|---|
| 1 | ≈ 8,850746 |
| 2 | ≈ 17,70149 |
| 3 | ≈ 26,55224 |
| 4 | ≈ 35,40298 |
| 5 | ≈ 44,25373 |
| 6 | ≈ 53,10447 |
| 7 | ≈ 61,95522 |
| 8 | ≈ 70,80597 |
| 9 | ≈ 79,65671 |
| 10 | ≈ 88,50746 |
| 15 | ≈ 132,7612 |
| 20 | ≈ 177,0149 |
| 25 | ≈ 221,2686 |
| 30 | ≈ 265,5224 |
| 40 | ≈ 354,0298 |
| 50 | ≈ 442,5373 |
| 60 | ≈ 531,0447 |
| 70 | ≈ 619,5522 |
| 75 | ≈ 663,8059 |
| 80 | ≈ 708,0597 |
| 90 | ≈ 796,5671 |
| 100 | ≈ 885,0746 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Pound-inch sang Newton mét
| Pound-inch (lbf·in) | Newton mét (N·m) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,1129848 |
| 2 | ≈ 0,2259697 |
| 3 | ≈ 0,3389545 |
| 4 | ≈ 0,4519393 |
| 5 | ≈ 0,5649241 |
| 6 | ≈ 0,677909 |
| 7 | ≈ 0,7908938 |
| 8 | ≈ 0,9038786 |
| 9 | ≈ 1,016863 |
| 10 | ≈ 1,129848 |
| 15 | ≈ 1,694772 |
| 20 | ≈ 2,259697 |
| 25 | ≈ 2,824621 |
| 30 | ≈ 3,389545 |
| 40 | ≈ 4,519393 |
| 50 | ≈ 5,649241 |
| 60 | ≈ 6,77909 |
| 70 | ≈ 7,908938 |
| 75 | ≈ 8,473862 |
| 80 | ≈ 9,038786 |
| 90 | ≈ 10,16863 |
| 100 | ≈ 11,29848 |
Định nghĩa đơn vị
- Newton mét N·m
- Đơn vị mô-men xoắn SI: một newton ở khoảng cách một mét.
- Pound-inch lbf·in
- Một pound-lực ở khoảng cách một inch: chính xác 0.1129848290276167 N·m.
Câu hỏi thường gặp
Newton mét sang Pound-inch: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một N·m bằng ≈ 8,850745791 lbf·in.
Làm thế nào để đổi Newton mét sang Pound-inch?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 N·m = ≈ 885,0745791 lbf·in.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.