Dặm trên giờ sang Phút trên dặm
Nhập một giá trị bằng Dặm trên giờ để nhận kết quả bằng Phút trên dặm, được tính chính xác.
100 Dặm trên giờ = 0,6 Phút trên dặm
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
min/mi = 60 ÷ mph
Dặm trên giờ và Phút trên dặm tỷ lệ nghịch: lấy 60 chia cho giá trị bằng Dặm trên giờ để được Phút trên dặm.
Ví dụ minh họa
- 1 mph = 60 min/mi
- 100 mph = 0,6 min/mi
- 50 mph = 1,2 min/mi
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Dặm trên giờ (mph) | Phút trên dặm (min/mi) |
|---|---|
| 1 | 60 |
| 2 | 30 |
| 3 | 20 |
| 4 | 15 |
| 5 | 12 |
| 6 | 10 |
| 7 | ≈ 8,571429 |
| 8 | 7,5 |
| 9 | ≈ 6,666667 |
| 10 | 6 |
| 15 | 4 |
| 20 | 3 |
| 25 | 2,4 |
| 30 | 2 |
| 40 | 1,5 |
| 50 | 1,2 |
| 60 | 1 |
| 70 | ≈ 0,8571429 |
| 75 | 0,8 |
| 80 | 0,75 |
| 90 | ≈ 0,6666667 |
| 100 | 0,6 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Phút trên dặm sang Dặm trên giờ
| Phút trên dặm (min/mi) | Dặm trên giờ (mph) |
|---|---|
| 1 | 60 |
| 2 | 30 |
| 3 | 20 |
| 4 | 15 |
| 5 | 12 |
| 6 | 10 |
| 7 | ≈ 8,571429 |
| 8 | 7,5 |
| 9 | ≈ 6,666667 |
| 10 | 6 |
| 15 | 4 |
| 20 | 3 |
| 25 | 2,4 |
| 30 | 2 |
| 40 | 1,5 |
| 50 | 1,2 |
| 60 | 1 |
| 70 | ≈ 0,8571429 |
| 75 | 0,8 |
| 80 | 0,75 |
| 90 | ≈ 0,6666667 |
| 100 | 0,6 |
Định nghĩa đơn vị
- Dặm trên giờ mph
- Một dặm trên giờ: chính xác 0.44704 mét trên giây.
- Phút trên dặm min/mi
- Nhịp chạy: số phút để chạy một dặm (nghịch đảo của tốc độ).
Câu hỏi thường gặp
Dặm trên giờ sang Phút trên dặm: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một mph bằng 60 min/mi.
Làm thế nào để đổi Dặm trên giờ sang Phút trên dặm?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 mph = 0,6 min/mi.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.