Phút trên dặm sang Phút trên kilômét
Nhập một giá trị bằng Phút trên dặm để nhận kết quả bằng Phút trên kilômét, được tính chính xác.
100 Phút trên dặm ≈ 62,13711922 Phút trên kilômét
Độ chính xác
Hệ số chính xácĐã làm tròn để hiển thị với khoảng 10 chữ số có nghĩa.
Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
min/km = min/mi ÷ 1,609344
Để đổi Phút trên dặm sang Phút trên kilômét, chia giá trị cho 1,609344.
Ví dụ minh họa
- 1 min/mi ÷ 1,609344 ≈ 0,6213711922 min/km
- 100 min/mi ÷ 1,609344 ≈ 62,13711922 min/km
- 50 min/mi ÷ 1,609344 ≈ 31,06855961 min/km
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Phút trên dặm (min/mi) | Phút trên kilômét (min/km) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,6213712 |
| 2 | ≈ 1,242742 |
| 3 | ≈ 1,864114 |
| 4 | ≈ 2,485485 |
| 5 | ≈ 3,106856 |
| 6 | ≈ 3,728227 |
| 7 | ≈ 4,349598 |
| 8 | ≈ 4,97097 |
| 9 | ≈ 5,592341 |
| 10 | ≈ 6,213712 |
| 15 | ≈ 9,320568 |
| 20 | ≈ 12,42742 |
| 25 | ≈ 15,53428 |
| 30 | ≈ 18,64114 |
| 40 | ≈ 24,85485 |
| 50 | ≈ 31,06856 |
| 60 | ≈ 37,28227 |
| 70 | ≈ 43,49598 |
| 75 | ≈ 46,60284 |
| 80 | ≈ 49,7097 |
| 90 | ≈ 55,92341 |
| 100 | ≈ 62,13712 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Phút trên kilômét sang Phút trên dặm
| Phút trên kilômét (min/km) | Phút trên dặm (min/mi) |
|---|---|
| 1 | 1,609344 |
| 2 | 3,218688 |
| 3 | 4,828032 |
| 4 | 6,437376 |
| 5 | 8,04672 |
| 6 | 9,656064 |
| 7 | 11,265408 |
| 8 | 12,874752 |
| 9 | 14,484096 |
| 10 | 16,09344 |
| 15 | 24,14016 |
| 20 | 32,18688 |
| 25 | 40,2336 |
| 30 | 48,28032 |
| 40 | 64,37376 |
| 50 | 80,4672 |
| 60 | 96,56064 |
| 70 | 112,65408 |
| 75 | 120,7008 |
| 80 | 128,74752 |
| 90 | 144,84096 |
| 100 | 160,9344 |
Định nghĩa đơn vị
- Phút trên dặm min/mi
- Nhịp chạy: số phút để chạy một dặm (nghịch đảo của tốc độ).
- Phút trên kilômét min/km
- Nhịp chạy: số phút để chạy một kilômét (nghịch đảo của tốc độ).
Câu hỏi thường gặp
Phút trên dặm sang Phút trên kilômét: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một min/mi bằng ≈ 0,6213711922 min/km.
Làm thế nào để đổi Phút trên dặm sang Phút trên kilômét?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 min/mi = ≈ 62,13711922 min/km.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.