ConvertThemAll

Phút trên dặm sang Dặm trên giờ

Nhập một giá trị bằng Phút trên dặm để nhận kết quả bằng Dặm trên giờ, được tính chính xác.

100 Phút trên dặm = 0,6 Dặm trên giờ

Độ chính xác

Hệ số chính xácKết quả này chính xác.

Băng giấy

ConvertThemAll

  1. Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.

0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này

Công thức

mph = 60 ÷ min/mi

Phút trên dặm và Dặm trên giờ tỷ lệ nghịch: lấy 60 chia cho giá trị bằng Phút trên dặm để được Dặm trên giờ.

Ví dụ minh họa

  1. 1 min/mi = 60 mph
  2. 100 min/mi = 0,6 mph
  3. 50 min/mi = 1,2 mph

Hệ số này chính xác theo định nghĩa.

Bảng quy đổi

Phút trên dặm sang Dặm trên giờ
Phút trên dặm (min/mi)Dặm trên giờ (mph)
160
230
320
415
512
610
7≈ 8,571429
87,5
9≈ 6,666667
106
154
203
252,4
302
401,5
501,2
601
70≈ 0,8571429
750,8
800,75
90≈ 0,6666667
1000,6

Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.

Bảng đảo ngược: Dặm trên giờ sang Phút trên dặm
Dặm trên giờ sang Phút trên dặm
Dặm trên giờ (mph)Phút trên dặm (min/mi)
160
230
320
415
512
610
7≈ 8,571429
87,5
9≈ 6,666667
106
154
203
252,4
302
401,5
501,2
601
70≈ 0,8571429
750,8
800,75
90≈ 0,6666667
1000,6

Đổi Dặm trên giờ sang Phút trên dặm

Định nghĩa đơn vị

Phút trên dặm min/mi
Nhịp chạy: số phút để chạy một dặm (nghịch đảo của tốc độ).
Dặm trên giờ mph
Một dặm trên giờ: chính xác 0.44704 mét trên giây.

Câu hỏi thường gặp

Phút trên dặm sang Dặm trên giờ: hệ số quy đổi là bao nhiêu?

Một min/mi bằng 60 mph.

Làm thế nào để đổi Phút trên dặm sang Dặm trên giờ?

Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 min/mi = 0,6 mph.

Phép đổi này có chính xác không?

Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.

Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.