Carat sang Gam
Nhập một giá trị bằng Carat để nhận kết quả bằng Gam, được tính chính xác.
1 Carat = 0,2 Gam
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
g = ct × 0,2
Để đổi Carat sang Gam, nhân giá trị với 0,2.
Ví dụ minh họa
- 1 ct × 0,2 = 0,2 g
- 100 ct × 0,2 = 20 g
- 50 ct × 0,2 = 10 g
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Carat (ct) | Gam (g) |
|---|---|
| 1 | 0,2 |
| 2 | 0,4 |
| 3 | 0,6 |
| 4 | 0,8 |
| 5 | 1 |
| 6 | 1,2 |
| 7 | 1,4 |
| 8 | 1,6 |
| 9 | 1,8 |
| 10 | 2 |
| 15 | 3 |
| 20 | 4 |
| 25 | 5 |
| 30 | 6 |
| 40 | 8 |
| 50 | 10 |
| 60 | 12 |
| 70 | 14 |
| 75 | 15 |
| 80 | 16 |
| 90 | 18 |
| 100 | 20 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Gam sang Carat
| Gam (g) | Carat (ct) |
|---|---|
| 1 | 5 |
| 2 | 10 |
| 3 | 15 |
| 4 | 20 |
| 5 | 25 |
| 6 | 30 |
| 7 | 35 |
| 8 | 40 |
| 9 | 45 |
| 10 | 50 |
| 15 | 75 |
| 20 | 100 |
| 25 | 125 |
| 30 | 150 |
| 40 | 200 |
| 50 | 250 |
| 60 | 300 |
| 70 | 350 |
| 75 | 375 |
| 80 | 400 |
| 90 | 450 |
| 100 | 500 |
Định nghĩa đơn vị
- Carat ct
- Carat hệ mét dùng cho đá quý: chính xác 200 miligam.
- Gam g
- Một phần nghìn của kilôgam.
Câu hỏi thường gặp
Carat sang Gam: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một ct bằng 0,2 g.
Làm thế nào để đổi Carat sang Gam?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 ct = 20 g.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.