Stone sang Pound
Nhập một giá trị bằng Stone để nhận kết quả bằng Pound, được tính chính xác.
1 Stone = 14 Pound
Độ chính xác
Hệ số chính xácKết quả này chính xác.
Thước trượt
Kéo để điều chỉnh · phím mũi tên để tăng giảm · Shift × 10Băng giấy
ConvertThemAll
- Các phép đổi của bạn sẽ được ghi tại đây.
0 dòng · chỉ lưu trên thiết bị này
Công thức
lb = st × 14
Để đổi Stone sang Pound, nhân giá trị với 14.
Ví dụ minh họa
- 1 st × 14 = 14 lb
- 100 st × 14 = 1.400 lb
- 50 st × 14 = 700 lb
Hệ số này chính xác theo định nghĩa.
Bảng quy đổi
| Stone (st) | Pound (lb) |
|---|---|
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 42 |
| 4 | 56 |
| 5 | 70 |
| 6 | 84 |
| 7 | 98 |
| 8 | 112 |
| 9 | 126 |
| 10 | 140 |
| 15 | 210 |
| 20 | 280 |
| 25 | 350 |
| 30 | 420 |
| 40 | 560 |
| 50 | 700 |
| 60 | 840 |
| 70 | 980 |
| 75 | 1.050 |
| 80 | 1.120 |
| 90 | 1.260 |
| 100 | 1.400 |
Các giá trị có dấu ≈ đã được làm tròn; phần còn lại là chính xác.
Bảng đảo ngược: Pound sang Stone
| Pound (lb) | Stone (st) |
|---|---|
| 1 | ≈ 0,07142857 |
| 2 | ≈ 0,1428571 |
| 3 | ≈ 0,2142857 |
| 4 | ≈ 0,2857143 |
| 5 | ≈ 0,3571429 |
| 6 | ≈ 0,4285714 |
| 7 | 0,5 |
| 8 | ≈ 0,5714286 |
| 9 | ≈ 0,6428571 |
| 10 | ≈ 0,7142857 |
| 15 | ≈ 1,071429 |
| 20 | ≈ 1,428571 |
| 25 | ≈ 1,785714 |
| 30 | ≈ 2,142857 |
| 40 | ≈ 2,857143 |
| 50 | ≈ 3,571429 |
| 60 | ≈ 4,285714 |
| 70 | 5 |
| 75 | ≈ 5,357143 |
| 80 | ≈ 5,714286 |
| 90 | ≈ 6,428571 |
| 100 | ≈ 7,142857 |
Định nghĩa đơn vị
- Stone st
- Chính xác 14 pound, hay 6.35029318 kilôgam.
- Pound lb
- Chính xác 0.45359237 kilôgam, theo thỏa thuận quốc tế năm 1959.
Câu hỏi thường gặp
Stone sang Pound: hệ số quy đổi là bao nhiêu?
Một st bằng 14 lb.
Làm thế nào để đổi Stone sang Pound?
Dùng công thức ở trên. Ví dụ, 100 st = 1.400 lb.
Phép đổi này có chính xác không?
Có. Cả hai đơn vị đều có định nghĩa chính xác, nên hệ số là chính xác; kết quả chỉ được làm tròn khi phần thập phân không bao giờ kết thúc.
Hệ số đã được kiểm tra 19 tháng 10, 2026.